Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quản lý bệnh viện
7720802 |
15.00 | ĐT THPT | B00, C00, C04, D01 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
|
| 2 |
Quản lý bệnh viện
7720802 |
15.00 | ĐT THPT | B00, B03, C01, C02, D01, X06, X09, X10 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
|
| 3 |
Quản lý bệnh viện
HM1 |
17.00 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00, B03, D01 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
|
| 4 |
Quản lý bệnh viện
7720802 |
15.00 | ĐT THPT | D01, A01, C04, X78, C03, X01, C00 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |