Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học
7860229 |
20.95 | ĐT THPT | A00, A01 |
Trường Sĩ quan Phòng hoá
Mã trường: HGH |
|
| 2 |
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học
7860229 |
22.55 | ĐT THPT | A00, A01 |
Trường Sĩ quan Phòng hoá
Mã trường: HGH |