Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc)
7860205_B |
24.40 | ĐT THPT | A00, A01, C01 |
Trường Sĩ quan Pháo binh
Mã trường: PBH |
|
| 2 |
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam)
7860205_N |
22.25 | ĐT THPT | A00, A01, C01 |
Trường Sĩ quan Pháo binh
Mã trường: PBH |