Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc)
7860231_Nam_B |
26.50 | ĐT THPT | A00, A01 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
|
| 2 |
Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam)
7860231_Nam_N |
26.09 | ĐT THPT | A00, A01 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |