Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ngôn ngữ Italia
7220208 |
25.08 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Italia - CTTT
7220208 TT |
22.10 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
|
| 3 |
Ngôn ngữ Italia
7220208 |
20.30 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 4 |
Ngôn ngữ Italia
7220208 |
20.10 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 5 |
Ngôn ngữ Italia
7220208 |
20.30 | ĐT THPT | D03 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 6 |
Ngôn ngữ Italia
7220208 |
20.30 | ĐT THPT | D05 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |