Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CT TC Tiếng Trung Thương mại
NNTH1.1 |
35.15 | ĐT THPT | D01, D04 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
|
| 2 |
CT CLC Tiếng Trung thương mại
NNTH2.1 |
35.00 | ĐT THPT | D04 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |