Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luật quốc tế
7380108 |
22.50 | ĐT THPT | C01, C03, D01, X01 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
|
| 2 |
Luật quốc tế
7380108 |
24.50 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
|
| 3 |
Luật quốc tế
HQT04 |
24.95 | ĐT THPT | A00, A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D14, D15, DD2 |
Học viện Ngoại giao
Mã trường: HQT |