75 lượt search
Quản trị - Luật

Quản trị - Luật

Mã ngành: 7340102 5.0 75 lượt xem 2 tháng trước
icon

Chương trình học ngành Quản trị - Luật

Ngành Quản trị - Luật là chương trình đào tạo liên ngành, kết hợp kiến thức pháp luật, quản trị kinh doanh, tài chính, kinh tế và kỹ năng điều hành doanh nghiệp. Sinh viên vừa được trang bị nền tảng pháp lý, vừa hiểu cách doanh nghiệp tổ chức, vận hành và phát triển.

icon

Kiến thức đại cương

Sinh viên được học các môn nền tảng:

  • Triết học
  • Kinh tế chính trị
  • Chủ nghĩa xã hội khoa học
  • Tư tưởng Hồ Chí Minh
  • Lịch sử Đảng
  • Kinh tế học
  • Logic học
  • Xã hội học
  • Tin học
  • Ngoại ngữ
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục Quốc phòng – An ninh

Nhóm môn này giúp sinh viên hình thành tư duy logic, khả năng phân tích và nền tảng kinh tế – xã hội.

icon

Kiến thức cơ sở ngành

Sinh viên được trang bị nền tảng pháp lý:

  • Lý luận Nhà nước và pháp luật
  • Luật Hiến pháp
  • Luật Hành chính
  • Luật Dân sự
  • Luật Hình sự
  • Luật Thương mại
  • Luật Lao động
  • Luật Đất đai
  • Luật Hôn nhân và gia đình
  • Luật Tố tụng dân sự
  • Luật Tố tụng hình sự

Các môn học này giúp sinh viên có khả năng nhận diện và phân tích những vấn đề pháp lý phát sinh trong hoạt động kinh doanh.

icon

Kiến thức chuyên ngành Quản trị - Luật

Do chương trình kết hợp giữa Luật và Quản trị, sinh viên được học:

  • Kinh tế vi mô
  • Kinh tế vĩ mô
  • Kinh tế quốc tế
  • Nguyên lý kế toán
  • Tài chính – tiền tệ
  • Thị trường và cạnh tranh
  • Kinh tế doanh nghiệp

Qua đó, sinh viên hiểu được môi trường kinh tế mà doanh nghiệp hoạt động.

4. Quản trị học

  • Khái niệm về quản trị.
  • Chức năng của nhà quản trị.
  • Hoạch định.
  • Tổ chức.
  • Lãnh đạo.
  • Kiểm tra và đánh giá.
  • Ra quyết định.
  • Quản trị nguồn lực.

Đây là nhóm kiến thức nền tảng giúp sinh viên phát triển năng lực quản lý và điều hành.

5. Quản trị doanh nghiệp

  • Mô hình tổ chức doanh nghiệp.
  • Cơ cấu tổ chức.
  • Quản trị hoạt động.
  • Quản trị nguồn lực.
  • Quản trị tài chính.
  • Quản trị nhân sự.
  • Quản trị chiến lược.
  • Quản trị hiệu quả kinh doanh.
  • Quản trị và kiểm soát nội bộ.

Sinh viên được tìm hiểu cách tổ chức và vận hành một doanh nghiệp.

6. Pháp luật doanh nghiệp

Đây là nhóm môn học quan trọng:

  • Thành lập doanh nghiệp.
  • Các loại hình doanh nghiệp.
  • Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp.
  • Quyền và nghĩa vụ của thành viên, cổ đông.
  • Quản trị công ty.
  • Vốn và tài sản doanh nghiệp.
  • Chuyển nhượng vốn.
  • Tổ chức lại doanh nghiệp.
  • Giải thể.
  • Phá sản.

Kiến thức này giúp kết nối quản trị doanh nghiệp với yêu cầu pháp lý.

7. Luật thương mại và kinh doanh

  • Hoạt động mua bán hàng hóa.
  • Cung ứng dịch vụ.
  • Đại lý thương mại.
  • Nhượng quyền thương mại.
  • Trung gian thương mại.
  • Xúc tiến thương mại.
  • Hợp đồng thương mại.
  • Vi phạm trong kinh doanh.
  • Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp.

8. Luật hợp đồng

  • Nguyên tắc giao kết hợp đồng.
  • Điều kiện có hiệu lực.
  • Soạn thảo hợp đồng.
  • Thực hiện hợp đồng.
  • Sửa đổi và chấm dứt hợp đồng.
  • Vi phạm hợp đồng.
  • Phạt vi phạm.
  • Bồi thường thiệt hại.
  • Hợp đồng mua bán.
  • Hợp đồng dịch vụ.
  • Hợp đồng hợp tác.

Sinh viên được rèn luyện khả năng soạn thảo, rà soát và đánh giá rủi ro hợp đồng.

9. Pháp luật về đầu tư

  • Đầu tư trong nước.
  • Đầu tư nước ngoài.
  • Điều kiện đầu tư.
  • Dự án đầu tư.
  • Thủ tục đầu tư.
  • Ưu đãi đầu tư.
  • Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư.
  • Hợp tác đầu tư.
  • Giải quyết tranh chấp đầu tư.

10. Tài chính và kế toán doanh nghiệp

  • Nguyên lý kế toán.
  • Kế toán doanh nghiệp.
  • Tài chính doanh nghiệp.
  • Phân tích báo cáo tài chính.
  • Quản lý dòng tiền.
  • Chi phí và doanh thu.
  • Ngân sách doanh nghiệp.
  • Phân tích hiệu quả đầu tư.

Kiến thức này giúp sinh viên hiểu và đánh giá các quyết định kinh doanh dưới góc độ tài chính.

11. Marketing

  • Marketing căn bản.
  • Nghiên cứu thị trường.
  • Hành vi khách hàng.
  • Chiến lược sản phẩm.
  • Chiến lược giá.
  • Truyền thông và quảng bá.
  • Marketing số.
  • Xây dựng thương hiệu.

12. Quản trị nhân sự

  • Hoạch định nhân sự.
  • Tuyển dụng.
  • Đào tạo.
  • Đánh giá nhân viên.
  • Chính sách tiền lương.
  • Phát triển nhân tài.
  • Quan hệ lao động.
  • Văn hóa doanh nghiệp.

Sinh viên cũng tìm hiểu các quy định pháp luật lao động để có thể xử lý các vấn đề nhân sự đúng quy định.

13. Quản trị chiến lược

  • Phân tích môi trường kinh doanh.
  • Phân tích SWOT.
  • Xây dựng chiến lược.
  • Lựa chọn phương án kinh doanh.
  • Triển khai chiến lược.
  • Kiểm soát và đánh giá.
  • Chiến lược cạnh tranh.
  • Chiến lược tăng trưởng.

14. Quản trị rủi ro

  • Nhận diện rủi ro.
  • Phân loại rủi ro.
  • Đánh giá rủi ro.
  • Rủi ro pháp lý.
  • Rủi ro tài chính.
  • Rủi ro vận hành.
  • Rủi ro kinh doanh.
  • Xây dựng phương án phòng ngừa.
  • Quản trị khủng hoảng.

Đây là lĩnh vực mà sinh viên Quản trị - Luật có lợi thế nhờ khả năng kết hợp tư duy quản trị với tư duy pháp lý.

15. Pháp chế và tuân thủ doanh nghiệp

  • Hệ thống pháp chế doanh nghiệp.
  • Kiểm soát tuân thủ.
  • Xây dựng quy chế nội bộ.
  • Rà soát giao dịch.
  • Rà soát hợp đồng.
  • Nhận diện rủi ro pháp lý.
  • Theo dõi thay đổi pháp luật.
  • Xây dựng quy trình kiểm soát.

16. Pháp luật về tài chính – ngân hàng

  • Pháp luật ngân hàng.
  • Hoạt động tín dụng.
  • Hợp đồng tín dụng.
  • Tài sản bảo đảm.
  • Pháp luật chứng khoán.
  • Pháp luật bảo hiểm.
  • Thanh toán.
  • Xử lý nợ.
  • Quản trị rủi ro tài chính.

17. Pháp luật về bất động sản

  • Luật đất đai.
  • Kinh doanh bất động sản.
  • Giao dịch bất động sản.
  • Hợp đồng mua bán.
  • Hợp đồng thuê.
  • Pháp lý dự án.
  • Chuyển nhượng dự án.
  • Giải quyết tranh chấp.

18. Pháp luật sở hữu trí tuệ

  • Quyền tác giả.
  • Nhãn hiệu.
  • Sáng chế.
  • Kiểu dáng công nghiệp.
  • Bí mật kinh doanh.
  • Chuyển giao công nghệ.
  • Li-xăng.
  • Xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Môn học này đặc biệt hữu ích với người muốn làm việc trong công nghệ, marketing, thương hiệu và doanh nghiệp sáng tạo.

19. Pháp luật cạnh tranh

  • Các hành vi hạn chế cạnh tranh.
  • Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
  • Lạm dụng vị trí thống lĩnh.
  • Tập trung kinh tế.
  • Cạnh tranh không lành mạnh.
  • Kiểm soát M&A.
  • Bảo vệ môi trường cạnh tranh.

20. Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A)

  • Khái niệm M&A.
  • Mua bán doanh nghiệp.
  • Sáp nhập và hợp nhất.
  • Thẩm định doanh nghiệp.
  • Thẩm định pháp lý.
  • Đánh giá tài sản.
  • Phân tích rủi ro.
  • Đàm phán giao dịch.
  • Soạn thảo hợp đồng M&A.
  • Quản lý sau M&A.

Đây là hướng kết hợp rõ nhất giữa Luật, tài chính và quản trị doanh nghiệp.

21. Quản trị dự án

  • Lập kế hoạch dự án.
  • Xác định mục tiêu.
  • Phân bổ nguồn lực.
  • Quản lý ngân sách.
  • Quản lý tiến độ.
  • Quản lý hợp đồng.
  • Quản trị rủi ro.
  • Đánh giá kết quả.

22. Quản trị chuỗi cung ứng và logistics

  • Quản trị chuỗi cung ứng.
  • Mua hàng.
  • Kho vận.
  • Vận tải.
  • Quản lý nhà cung cấp.
  • Hợp đồng logistics.
  • Xuất nhập khẩu.
  • Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng.

23. Kinh doanh quốc tế

  • Kinh doanh quốc tế.
  • Thương mại quốc tế.
  • Đầu tư quốc tế.
  • Hợp đồng thương mại quốc tế.
  • Xuất nhập khẩu.
  • Thanh toán quốc tế.
  • Quản trị doanh nghiệp đa quốc gia.

24. Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo

  • Xây dựng ý tưởng kinh doanh.
  • Phân tích thị trường.
  • Xây dựng mô hình kinh doanh.
  • Lập kế hoạch kinh doanh.
  • Huy động vốn.
  • Thành lập doanh nghiệp.
  • Quản trị startup.
  • Sở hữu trí tuệ.
  • Quản trị rủi ro khởi nghiệp.

Đây là nhóm kiến thức phù hợp với sinh viên có định hướng tự kinh doanh hoặc xây dựng startup.

25. Kỹ năng nghề nghiệp

Sinh viên được rèn luyện:

  • Kỹ năng nghiên cứu pháp luật.
  • Kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề.
  • Kỹ năng quản trị.
  • Kỹ năng lập kế hoạch.
  • Kỹ năng ra quyết định.
  • Kỹ năng đàm phán.
  • Kỹ năng soạn thảo hợp đồng.
  • Kỹ năng thuyết trình.
  • Kỹ năng làm việc nhóm.
  • Kỹ năng quản trị thời gian.
  • Kỹ năng phân tích dữ liệu kinh doanh.
  • Kỹ năng sử dụng công nghệ và AI trong công việc.

26. Thực hành và thực tập

Sinh viên có thể được tham gia:

  • Phân tích tình huống doanh nghiệp.
  • Thực hành xây dựng kế hoạch kinh doanh.
  • Mô phỏng đàm phán hợp đồng.
  • Thực hành quản trị nhân sự.
  • Phân tích báo cáo tài chính.
  • Xây dựng chiến lược doanh nghiệp.
  • Phân tích rủi ro pháp lý.
  • Mô phỏng giải quyết tranh chấp.
  • Thực tập tại doanh nghiệp.
  • Thực tập tại công ty luật hoặc công ty tư vấn.

27. Các học phần chuyên sâu và tự chọn

Hướng Pháp chế doanh nghiệp

  • Luật doanh nghiệp
  • Luật hợp đồng
  • Pháp chế doanh nghiệp
  • Compliance
  • Quản trị rủi ro pháp lý

Hướng Quản trị doanh nghiệp

  • Quản trị chiến lược
  • Quản trị nhân sự
  • Quản trị tài chính
  • Quản trị hoạt động
  • Quản trị dự án

Hướng Đầu tư – M&A

  • Luật đầu tư
  • Tài chính doanh nghiệp
  • Phân tích đầu tư
  • M&A
  • Thẩm định doanh nghiệp

Hướng Kinh doanh quốc tế

  • Thương mại quốc tế
  • Luật thương mại quốc tế
  • Kinh doanh quốc tế
  • Logistics
  • Hợp đồng quốc tế

Hướng Khởi nghiệp

  • Quản trị startup
  • Mô hình kinh doanh
  • Marketing
  • Tài chính khởi nghiệp
  • Sở hữu trí tuệ
icon

Một số môn học tiêu biểu theo từng năm

Năm 1

  • Triết học
  • Kinh tế học
  • Lý luận Nhà nước và pháp luật
  • Logic học
  • Luật Hiến pháp
  • Tin học
  • Ngoại ngữ
  • Các môn giáo dục đại cương

Năm 2

  • Luật Dân sự
  • Luật Hình sự
  • Luật Thương mại
  • Luật Hành chính
  • Luật Lao động
  • Quản trị học
  • Kinh tế học
  • Nguyên lý kế toán

Năm 3

  • Luật doanh nghiệp
  • Luật hợp đồng
  • Luật đầu tư
  • Quản trị doanh nghiệp
  • Quản trị nhân sự
  • Marketing
  • Tài chính doanh nghiệp
  • Quản trị chiến lược

Năm 4

  • Pháp chế doanh nghiệp
  • Compliance
  • Quản trị rủi ro
  • M&A
  • Kinh doanh quốc tế
  • Quản trị dự án
  • Các học phần chuyên sâu/tự chọn
  • Thực tập tốt nghiệp
  • Khóa luận tốt nghiệp hoặc học phần thay thế

Lưu ý: Tên môn học, số tín chỉ và cách phân bổ theo từng học kỳ có thể khác nhau giữa các trường. Nội dung trên là bố cục tham khảo cho ngành Quản trị - Luật.

icon

Kỹ năng được rèn luyện

Sau khi hoàn thành chương trình, sinh viên có thể:

  • Hiểu và vận dụng pháp luật trong hoạt động kinh doanh.
  • Phân tích hoạt động và mô hình doanh nghiệp.
  • Tham gia xây dựng chiến lược kinh doanh.
  • Quản lý và kiểm soát rủi ro.
  • Soạn thảo và rà soát hợp đồng.
  • Tư vấn các vấn đề pháp lý cơ bản.
  • Quản lý dự án.
  • Phân tích tài chính doanh nghiệp.
  • Quản trị nhân sự.
  • Đàm phán với đối tác.
  • Xây dựng và triển khai kế hoạch kinh doanh.
icon

Chuẩn đầu ra

Sau khi tốt nghiệp ngành Quản trị - Luật, sinh viên có khả năng:

  • Phân tích, vận dụng các quy định pháp luật trong hoạt động quản trị và kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Xây dựng, kiểm tra và quản lý các hợp đồng, hồ sơ pháp lý và quy trình nội bộ của tổ chức.
  • Tham gia tư vấn các vấn đề về pháp luật doanh nghiệp, thương mại, đầu tư, lao động và quản trị doanh nghiệp.
  • Phân tích rủi ro pháp lý và đề xuất giải pháp phù hợp nhằm hỗ trợ hoạt động kinh doanh và quản trị tổ chức.
  • Làm việc tại doanh nghiệp, công ty luật, tổ chức tư vấn pháp lý, ngân hàng, tập đoàn hoặc các cơ quan, tổ chức có liên quan.
  • Phát triển kỹ năng quản trị, đàm phán, giao tiếp, xử lý tình huống và ra quyết định trong môi trường kinh doanh.
  • Có khả năng học tập, nghiên cứu và tiếp tục học lên thạc sĩ, tiến sĩ hoặc các chương trình chuyên sâu về luật, quản trị kinh doanh, pháp luật kinh tế và quản trị doanh nghiệp.