Ngành Diễn viên Kịch – Điện ảnh đào tạo năng lực biểu diễn, hóa thân vào nhân vật và làm việc trong các lĩnh vực sân khấu, điện ảnh, truyền hình, quảng cáo và truyền thông. Người học có thể làm việc tại nhà hát, đoàn nghệ thuật, hãng phim, đài truyền hình, công ty truyền thông hoặc hoạt động với tư cách diễn viên tự do.
Diễn viên Kịch - Điện ảnh
Cơ hội việc làm ngành Diễn viên Kịch - Điện ảnh
Các vị trí việc làm phổ biến
1. Diễn viên sân khấu
- Hóa thân vào nhân vật trong các vở kịch.
- Biểu diễn tại nhà hát, sân khấu.
- Thể hiện cảm xúc, ngôn ngữ cơ thể và lời thoại.
- Nghiên cứu tâm lý nhân vật.
- Tương tác với bạn diễn và khán giả.
- Tham gia các chương trình nghệ thuật.
Có thể làm việc tại nhà hát, sân khấu xã hội hóa, đoàn nghệ thuật trung ương và địa phương.
2. Diễn viên điện ảnh
- Đóng phim điện ảnh.
- Hóa thân vào các tuyến nhân vật khác nhau.
- Làm việc với đạo diễn và ê-kíp sản xuất.
- Nghiên cứu kịch bản.
- Chuẩn bị tâm lý và hình thể cho vai diễn.
- Thực hiện các cảnh quay theo yêu cầu.
3. Diễn viên truyền hình
- Tham gia phim truyền hình.
- Đóng sitcom.
- Tham gia các chương trình truyền hình.
- Thực hiện cảnh quay theo lịch sản xuất.
- Phối hợp với đạo diễn, quay phim và bạn diễn.
4. Diễn viên quảng cáo (TVC)
- Đóng quảng cáo truyền hình.
- Quảng cáo trực tuyến.
- Video giới thiệu sản phẩm.
- TVC thương hiệu.
- Video doanh nghiệp.
- Thể hiện nhân vật hoặc tình huống theo kịch bản.
Đây là một hướng mở rộng đáng chú ý ngoài phim và sân khấu; chương trình đào tạo nghề diễn viên ở Việt Nam cũng ghi nhận cơ hội tham gia TVC quảng cáo, MV và các show diễn.
5. Diễn viên MV ca nhạc
- Tham gia MV của ca sĩ.
- Diễn xuất theo câu chuyện của MV.
- Thực hiện các cảnh tâm lý.
- Kết hợp diễn xuất với vũ đạo.
- Phối hợp với đạo diễn hình ảnh và ê-kíp âm nhạc.
6. Diễn viên web series và nội dung số
- Tham gia phim ngắn.
- Web drama.
- Series trên nền tảng số.
- Video kể chuyện.
- Nội dung giải trí trên mạng xã hội.
- Nội dung thương hiệu.
Đây là hướng phù hợp với xu hướng phát triển của truyền thông và sản xuất nội dung số.
7. Diễn viên lồng tiếng
- Lồng tiếng phim điện ảnh.
- Lồng tiếng phim truyền hình.
- Lồng tiếng hoạt hình.
- Lồng tiếng quảng cáo.
- Thể hiện giọng nói theo tính cách nhân vật.
- Đồng bộ cảm xúc với hình ảnh.
Đây là một trong những hướng nghề nghiệp được nêu rõ đối với người học Diễn viên Kịch – Điện ảnh.
8. Diễn viên sự kiện
- Biểu diễn trong sự kiện.
- Hóa thân thành nhân vật.
- Tham gia lễ hội.
- Chương trình văn hóa – nghệ thuật.
- Sự kiện doanh nghiệp.
- Chương trình quảng bá thương hiệu.
9. MC – người dẫn chương trình
Sinh viên có khả năng nói tốt có thể phát triển thêm theo hướng:
- MC sự kiện.
- MC truyền hình.
- MC chương trình giải trí.
- Dẫn livestream.
- Dẫn chương trình văn hóa – nghệ thuật.
Ngành nghề diễn viên ở Việt Nam cũng ghi nhận khả năng hoạt động MC và tham gia các show diễn, tour diễn.
10. Người mẫu quảng cáo – diễn xuất thương mại
- Chụp ảnh quảng cáo.
- Quay video thương hiệu.
- Đóng vai trong chiến dịch marketing.
- Tham gia quảng bá sản phẩm.
- Kết hợp diễn xuất và trình diễn hình thể.
11. Trợ lý đạo diễn
Sau khi tích lũy kinh nghiệm thực tế, diễn viên có thể mở rộng sang công việc hậu trường:
- Hỗ trợ đạo diễn.
- Điều phối diễn viên.
- Theo dõi lịch quay.
- Phối hợp với các bộ phận.
- Hỗ trợ triển khai cảnh quay.
Một số chương trình đào tạo ngành này cũng định hướng người học có thể tham gia trợ lý đạo diễn và tuyển chọn diễn viên.
12. Casting – tuyển chọn diễn viên
- Tìm kiếm diễn viên.
- Tổ chức casting.
- Đánh giá khả năng diễn xuất.
- Thử vai.
- Phối hợp với đạo diễn.
- Lựa chọn diễn viên phù hợp với nhân vật.
13. Casting Director
Khi có kinh nghiệm chuyên môn, có thể phát triển thành đạo diễn casting, chịu trách nhiệm xây dựng danh sách và lựa chọn diễn viên cho dự án phim, quảng cáo hoặc chương trình.
14. Giảng viên – giáo viên diễn xuất
Sau khi có trình độ chuyên môn phù hợp, người học có thể:
- Giảng dạy diễn xuất.
- Dạy kỹ năng sân khấu.
- Đào tạo diễn viên trẻ.
- Hướng dẫn thực hành biểu diễn.
- Làm việc tại trường nghệ thuật, trung tâm văn hóa – nghệ thuật.
Cơ hội giảng dạy chuyên ngành tại các cơ sở đào tạo nghệ thuật và trung tâm văn hóa – nghệ thuật cũng được đề cập trong định hướng nghề nghiệp của ngành.
15. Huấn luyện viên diễn xuất
- Hướng dẫn diễn viên chuẩn bị vai.
- Phân tích tâm lý nhân vật.
- Luyện thoại.
- Luyện hình thể.
- Hướng dẫn biểu cảm.
- Chuẩn bị cho casting và quay phim.
16. Diễn viên tự do (Freelance)
Đây là hướng khá phổ biến trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
Có thể nhận dự án từ:
- Phim điện ảnh.
- Phim truyền hình.
- Web drama.
- TVC.
- MV.
- Sân khấu.
- Sự kiện.
- Quảng cáo.
- Nội dung số.
Người làm nghề tự do có thể chủ động xây dựng hồ sơ diễn viên, hình ảnh cá nhân và mạng lưới quan hệ trong ngành.
17. Nhà sáng tạo nội dung
Diễn viên có thể kết hợp kỹ năng biểu diễn với sáng tạo nội dung:
- Video ngắn.
- Tiểu phẩm.
- Kịch ngắn.
- Nội dung giải trí.
- Livestream.
- Nội dung thương hiệu.
- Kênh cá nhân.
Hướng này đặc biệt phù hợp với người có khả năng diễn xuất + viết nội dung + quay dựng cơ bản.
18. Tham gia tổ chức sản xuất chương trình
Có thể chuyển dần sang các vị trí:
- Điều phối sản xuất.
- Trợ lý sản xuất.
- Tổ chức chương trình.
- Hỗ trợ sản xuất phim.
- Điều phối nghệ sĩ.
- Tổ chức sự kiện văn hóa – nghệ thuật.
Một số chương trình đào tạo ngành Diễn viên Kịch – Điện ảnh cũng định hướng người học có thể tham gia tổ chức các dự án điện ảnh – truyền hình, truyền thông và chương trình văn hóa – văn nghệ.
19. Nghệ sĩ biểu diễn tại lễ hội và sự kiện
- Lễ hội văn hóa.
- Festival.
- Chương trình nghệ thuật.
- Sự kiện quốc tế.
- Chương trình cộng đồng.
- Chương trình phục vụ hoạt động văn hóa.
Các chương trình đào tạo nghề diễn viên cũng ghi nhận cơ hội làm việc tại lễ hội, Festival và các sự kiện trình diễn trong nước và quốc tế.
20. Quản lý nghệ sĩ và hoạt động nghệ thuật
Sau khi có kinh nghiệm, có thể phát triển sang:
- Quản lý nghệ sĩ.
- Điều phối lịch diễn.
- Quản lý dự án nghệ thuật.
- Quản lý đoàn diễn.
- Tổ chức chương trình.
- Quản lý hoạt động biểu diễn.
Môi trường làm việc
Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại:
- Nhà hát, sân khấu kịch.
- Hãng phim.
- Công ty sản xuất phim.
- Đài truyền hình.
- Công ty truyền thông.
- Công ty quảng cáo.
- Công ty tổ chức sự kiện.
- Đoàn nghệ thuật.
- Studio sản xuất nội dung.
- Công ty sản xuất MV.
- Đơn vị sản xuất web drama.
- Trung tâm văn hóa – nghệ thuật.
- Trường và cơ sở đào tạo nghệ thuật.
- Hoặc hoạt động diễn viên tự do.
Mức lương tham khảo
| Kinh nghiệm | Thu nhập/tháng |
|---|---|
| Sinh viên mới tốt nghiệp | 5 – 12 triệu đồng* |
| 1 – 3 năm kinh nghiệm | 8 – 25 triệu đồng* |
| 3 – 5 năm kinh nghiệm | 15 – 40 triệu đồng* |
| Diễn viên có kinh nghiệm | 25 – 60 triệu đồng* |
| Diễn viên có tên tuổi | 50 – 150+ triệu đồng* |
Thu nhập trong nghề diễn xuất không cố định theo tháng. Diễn viên thường nhận thù lao theo vai diễn, ngày quay, suất diễn, TVC hoặc hợp đồng quảng cáo. Vì vậy, thu nhập thực tế có thể cao hoặc thấp hơn đáng kể tùy số lượng dự án, mức độ nổi tiếng và khả năng nhận vai.
Lộ trình phát triển nghề nghiệp
Sinh viên / Thực tập
↓
Diễn viên mới vào nghề
↓
Diễn viên phụ / Vai nhỏ
↓
Diễn viên chuyên nghiệp
↓
Diễn viên vai chính
↓
Diễn viên có tên tuổi
↓
Nghệ sĩ / Ngôi sao
↓
Giảng viên / Đạo diễn / Nhà sản xuất
Ngoài con đường diễn viên chuyên nghiệp, người học có thể phát triển theo các hướng chuyên sâu như diễn viên điện ảnh, diễn viên sân khấu, diễn viên truyền hình, diễn viên quảng cáo, lồng tiếng, MC hoặc sáng tạo nội dung.
Chứng chỉ nghề nghiệp nên có
Khác với nhiều ngành kỹ thuật, nghề diễn viên không đặt nặng chứng chỉ quốc tế. Tuy nhiên, các khóa đào tạo và chứng nhận chuyên môn có thể giúp nâng cao năng lực:
- Chứng chỉ diễn xuất sân khấu.
- Khóa đào tạo diễn xuất trước máy quay.
- Khóa kỹ thuật tiếng nói và phát âm.
- Khóa kỹ thuật hình thể.
- Khóa lồng tiếng và voice acting.
- Khóa kỹ năng casting và thử vai.
- Khóa MC và dẫn chương trình.
- Các workshop với đạo diễn, diễn viên và chuyên gia điện ảnh.
Quan trọng hơn chứng chỉ là portfolio, showreel, kinh nghiệm biểu diễn và khả năng casting.
Kỹ năng nhà tuyển dụng đánh giá cao
- Khả năng hóa thân và xây dựng nhân vật.
- Kỹ thuật diễn xuất trước máy quay và trên sân khấu.
- Giọng nói rõ ràng, truyền cảm.
- Khả năng kiểm soát hình thể và biểu cảm khuôn mặt.
- Ghi nhớ thoại nhanh và chính xác.
- Khả năng thể hiện nhiều trạng thái cảm xúc.
- Tương tác và phối hợp tốt với bạn diễn.
- Khả năng ứng biến khi có thay đổi trong quá trình quay.
- Tác phong chuyên nghiệp và đúng giờ.
- Khả năng chịu áp lực và tiếp nhận góp ý.
- Ngoại hình, phong cách phù hợp với từng loại vai.
- Khả năng tự xây dựng hình ảnh và thương hiệu cá nhân.
Triển vọng nghề nghiệp
Trong những năm tới, ngành Diễn viên Kịch – Điện ảnh có nhiều cơ hội phát triển nhờ sự mở rộng của điện ảnh, truyền hình, nền tảng streaming, web drama, quảng cáo và nội dung số. Sự phát triển của các nền tảng video và mạng xã hội cũng tạo thêm nhiều cơ hội cho diễn viên trẻ thông qua phim ngắn, series trực tuyến, TVC, MV và các dự án sáng tạo độc lập.
Bên cạnh đó, nhu cầu sản xuất nội dung giải trí ngày càng đa dạng khiến cơ hội nghề nghiệp không chỉ giới hạn ở phim điện ảnh hay sân khấu. Người học có thể kết hợp diễn xuất với lồng tiếng, quảng cáo, MC, sáng tạo nội dung và xây dựng thương hiệu cá nhân để mở rộng nguồn thu nhập.
Tuy nhiên, đây là ngành có tính cạnh tranh và biến động cao. Số lượng người theo đuổi nghề lớn trong khi số vai diễn phù hợp có giới hạn. Vì vậy, sinh viên cần liên tục rèn luyện kỹ năng, tham gia casting, tích lũy kinh nghiệm và xây dựng portfolio cá nhân.
Với năng lực diễn xuất tốt, thái độ chuyên nghiệp, khả năng thích nghi và tinh thần học hỏi, người học có thể xây dựng sự nghiệp lâu dài trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh, truyền hình và công nghiệp nội dung, đồng thời có cơ hội tham gia các dự án trong nước và quốc tế.