Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Khoa học đất
7620103 |
15.00 | ĐT THPT | A00, B00, B08, D07 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 2 |
Khoa học đất
7620103 |
13.79 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 3 |
Khoa học đất
7620103 |
14.73 | ĐT THPT | B03 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 4 |
Khoa học đất
7620103 |
13.11 | ĐT THPT | B08 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 5 |
Khoa học đất
7620103 |
15.01 | ĐT THPT | C02 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 6 |
Khoa học đất
7620103 |
13.39 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 7 |
Khoa học đất
7620103 |
15.00 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |