Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hoa Kỳ học
7310640 |
15.00 | ĐT THPT | D01, D14, D15, D66 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
|
| 2 |
Hàn Quốc học
HQT08-01 |
25.10 | ĐT THPT | A00, A01, C00, D01, D07, D09, D10, D14, D15, DD2 |
Học viện Ngoại giao
Mã trường: HQT |
|
| 3 |
Hoa Kỳ học
HQT08-02 |
24.17 | ĐT THPT | A00, A01, C00, D01, D07, D09, D10, D14, D15 |
Học viện Ngoại giao
Mã trường: HQT |