62 lượt search
Nhạc Jazz

Nhạc Jazz

Mã ngành: 7210209 5.0 62 lượt xem 2 tháng trước
icon

Chương trình học ngành Nhạc Jazz

Ngành Nhạc Jazz đào tạo sinh viên chuyên sâu về biểu diễn, ứng tác, hòa âm, sáng tác và phối khí Jazz, đồng thời phát triển kỹ năng sử dụng nhạc cụ hoặc thanh nhạc theo phong cách Jazz.

Chương trình thường kéo dài khoảng 4–5 năm, tùy cơ sở đào tạo và chuyên ngành. Trọng tâm là thực hành biểu diễn, Jazz Improvisation, Jazz Harmony và Ensemble.

icon

Kiến thức đại cương

Sinh viên được trang bị các kiến thức nền tảng:

  • Triết học Mác – Lênin
  • Tư tưởng Hồ Chí Minh
  • Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
  • Pháp luật đại cương
  • Ngoại ngữ
  • Tin học
  • Giáo dục thể chất
  • Kỹ năng giao tiếp
  • Phương pháp nghiên cứu khoa học
  • Kỹ năng làm việc nhóm
icon

Kiến thức cơ sở ngành

Lý thuyết âm nhạc

Các học phần nền tảng thường gồm:

  • Lý thuyết âm nhạc cơ bản.
  • Ký âm.
  • Cao độ và trường độ.
  • Nhịp và tiết tấu.
  • Quãng.
  • Điệu thức.
  • Giọng.
  • Hợp âm.
  • Cấu trúc tác phẩm.
  • Ký hiệu và thuật ngữ âm nhạc.

Đây là nền tảng để sinh viên có thể đọc bản nhạc, phân tích và ứng tác.


3. Xướng âm và luyện tai

Sinh viên được rèn luyện:

  • Đọc giai điệu.
  • Đọc tiết tấu.
  • Nhận biết cao độ.
  • Nhận biết hợp âm.
  • Nhận biết tiến trình hòa âm.
  • Ghi lại giai điệu sau khi nghe.
  • Nhận biết các mẫu tiết tấu Jazz.

Đặc biệt chú trọng Ear Training, vì khả năng nghe và phản ứng nhanh rất quan trọng trong Jazz.

icon

Kiến thức chuyên ngành Nhạc Jazz

Sinh viên đi sâu vào:

  • Cấu trúc Jazz.
  • Jazz Scales.
  • Modes.
  • Chord Symbols.
  • Lead Sheet.
  • Jazz Vocabulary.
  • Jazz Form.
  • Blues Form.
  • Rhythm Changes.
  • Các cấu trúc phổ biến trong Jazz.

Mục tiêu là giúp sinh viên đọc, phân tích và ứng dụng ngôn ngữ Jazz trong biểu diễn.


5. Jazz Harmony – Hòa âm Jazz

Đây là một trong những học phần cốt lõi.

Sinh viên học:

  • Triad.
  • Seventh Chords.
  • Extended Chords.
  • Chord Tensions.
  • Chord Substitution.
  • Secondary Dominants.
  • ii–V–I.
  • Turnaround.
  • Modal Harmony.
  • Chromatic Harmony.
  • Reharmonization.

Sinh viên được thực hành ứng dụng hòa âm vào đệm, sáng tác và ứng tác.


6. Nhạc cụ/Thanh nhạc chuyên ngành

Sinh viên thường lựa chọn một chuyên ngành chính như:

  • Piano Jazz.
  • Guitar Jazz.
  • Saxophone Jazz.
  • Trumpet Jazz.
  • Trombone Jazz.
  • Bass Jazz.
  • Drum Jazz.
  • Vocal Jazz.

Nội dung đào tạo bao gồm:

  • Kỹ thuật cơ bản.
  • Kỹ thuật nâng cao.
  • Gam và hợp âm.
  • Etude.
  • Jazz Standards.
  • Tác phẩm chuyên ngành.
  • Kỹ thuật biểu diễn.
  • Phong cách Jazz.

7. Jazz Improvisation – Ứng tác Jazz

Đây là nội dung đặc trưng nhất của ngành Nhạc Jazz.

Sinh viên học cách:

  • Xây dựng câu nhạc.
  • Phát triển motif.
  • Ứng tác theo hợp âm.
  • Ứng tác theo giai điệu.
  • Sử dụng scale và mode.
  • Sử dụng arpeggio.
  • Phát triển tiết tấu.
  • Xử lý không gian âm nhạc.
  • Tương tác với các nghệ sĩ khác.

Sinh viên từng bước chuyển từ ứng tác đơn giản → ứng tác trên Jazz Standard → ứng tác nâng cao.


8. Jazz Ensemble

Sinh viên thực hành theo nhóm:

  • Jazz Combo.
  • Jazz Trio.
  • Jazz Quartet.
  • Jazz Quintet.
  • Big Band.
  • Vocal Jazz Ensemble.

Qua đó rèn luyện:

  • Giữ tempo.
  • Nghe đồng đội.
  • Tương tác âm nhạc.
  • Ứng tác.
  • Đệm.
  • Solo.
  • Chuyển đoạn.
  • Kết thúc tác phẩm.

9. Jazz Standards

Sinh viên được học và biểu diễn các tác phẩm Jazz tiêu biểu.

Nội dung tập trung vào:

  • Giai điệu.
  • Hòa âm.
  • Form.
  • Chord Progression.
  • Improvisation.
  • Phong cách biểu diễn.

Sinh viên học cách đọc Lead Sheet và tự xây dựng phần biểu diễn.


10. Rhythm và tiết tấu Jazz

Sinh viên được đào tạo chuyên sâu về:

  • Swing.
  • Syncopation.
  • Shuffle.
  • Bebop Rhythm.
  • Latin Jazz.
  • Funk.
  • Odd Meter.
  • Polyrhythm.

Mục tiêu là hình thành cảm giác nhịp điệu đặc trưng của Jazz.


11. Lịch sử Jazz

Sinh viên tìm hiểu quá trình hình thành và phát triển của Jazz:

  • New Orleans Jazz.
  • Dixieland.
  • Swing.
  • Bebop.
  • Cool Jazz.
  • Hard Bop.
  • Modal Jazz.
  • Free Jazz.
  • Fusion.
  • Contemporary Jazz.

Đồng thời tìm hiểu các nghệ sĩ và nhà soạn nhạc có ảnh hưởng đến Jazz.


12. Phân tích tác phẩm Jazz

Sinh viên học cách phân tích:

  • Form.
  • Melody.
  • Harmony.
  • Rhythm.
  • Chord Progression.
  • Improvisation.
  • Phong cách.
  • Cấu trúc solo.

Qua đó hiểu được ngôn ngữ Jazz và cách các nghệ sĩ xây dựng phần ứng tác.


13. Piano bổ trợ

Ngay cả với sinh viên không chuyên Piano, Piano có thể được sử dụng như công cụ hỗ trợ.

Nội dung:

  • Piano cơ bản.
  • Voicing.
  • Chord.
  • Comping.
  • Đệm Jazz.
  • Đọc Lead Sheet.
  • Hòa âm trên piano.

14. Jazz Voicing và Comping

Đối với Piano/Guitar và các nhạc cụ hòa âm, sinh viên có thể học:

  • Root Position.
  • Shell Voicing.
  • Rootless Voicing.
  • Drop 2.
  • Quartal Voicing.
  • Chord Extensions.
  • Comping Patterns.

Đây là kỹ năng giúp tạo nền hòa âm và tương tác với nghệ sĩ solo.


15. Sáng tác và phối khí Jazz

Sinh viên có thể được học:

  • Viết Jazz Melody.
  • Viết Jazz Chord Progression.
  • Sáng tác Jazz Standard.
  • Reharmonization.
  • Viết cho Combo.
  • Viết cho Big Band.
  • Phối khí Jazz.
  • Viết bè cho từng nhạc cụ.

16. Big Band

Ở chương trình chuyên sâu, sinh viên có thể thực hành với Big Band.

Được tìm hiểu:

  • Saxophone Section.
  • Trumpet Section.
  • Trombone Section.
  • Rhythm Section.
  • Voicing.
  • Shout Chorus.
  • Background.
  • Soli.
  • Section Playing.

Đây là môi trường quan trọng để phát triển kỹ năng hòa tấu quy mô lớn.


17. Công nghệ âm nhạc

Chương trình hiện đại có thể bao gồm:

  • Công nghệ âm thanh.
  • Thu âm.
  • MIDI.
  • DAW.
  • Digital Recording.
  • Mixing cơ bản.
  • Biên tập âm thanh.
  • Sản xuất âm nhạc.

Sinh viên có thể sử dụng:

  • Logic Pro.
  • Cubase.
  • Ableton Live.
  • Pro Tools.
  • Sibelius/Dorico.

18. Nghệ thuật biểu diễn

Sinh viên được rèn luyện:

  • Kỹ năng sân khấu.
  • Kiểm soát tâm lý biểu diễn.
  • Giao tiếp với khán giả.
  • Biểu diễn độc tấu.
  • Biểu diễn nhóm.
  • Xử lý sự cố.
  • Xây dựng chương trình biểu diễn.
  • Phong cách biểu diễn cá nhân.

19. Thực hành biểu diễn

Sinh viên thường xuyên tham gia:

  • Jazz Concert.
  • Jazz Workshop.
  • Jazz Jam Session.
  • Ensemble.
  • Masterclass.
  • Recital.
  • Festival âm nhạc.

Jam Session đặc biệt quan trọng vì giúp sinh viên rèn luyện khả năng ứng tác và tương tác với những nghệ sĩ khác trong môi trường biểu diễn thực tế.


20. Thực tập và tốt nghiệp

Sinh viên có thể thực tập tại:

  • Câu lạc bộ âm nhạc.
  • Nhà hát.
  • Studio.
  • Công ty sản xuất âm nhạc.
  • Đoàn nghệ thuật.
  • Các dự án biểu diễn.

Cuối khóa thường có thể thực hiện:

Jazz Recital/Chương trình biểu diễn tốt nghiệp + khóa luận hoặc đồ án chuyên môn.

Sinh viên trình diễn một chương trình gồm các tác phẩm Jazz đã chuẩn bị, trong đó có thể yêu cầu solo và improvisation.

icon

Một số môn học tiêu biểu theo từng năm

Năm 1 – Nền tảng

  • Lý thuyết âm nhạc
  • Xướng âm
  • Ear Training
  • Hòa âm cơ bản
  • Piano
  • Nhạc cụ/Thanh nhạc Jazz
  • Lịch sử âm nhạc
  • Ngoại ngữ

Năm 2 – Jazz cơ sở

  • Jazz Theory
  • Jazz Harmony
  • Jazz Improvisation
  • Jazz Standards
  • Jazz Ensemble
  • Nhạc cụ chuyên ngành
  • Phân tích tác phẩm

Năm 3 – Chuyên sâu

  • Improvisation nâng cao
  • Jazz Harmony nâng cao
  • Jazz Arranging
  • Big Band
  • Jazz Composition
  • Jazz Ensemble
  • Công nghệ âm nhạc
  • Lịch sử Jazz chuyên sâu

Năm 4 – Chuyên nghiệp

  • Nhạc cụ/Thanh nhạc chuyên ngành nâng cao
  • Improvisation chuyên sâu
  • Ensemble nâng cao
  • Sáng tác và phối khí Jazz
  • Thu âm/Sản xuất âm nhạc
  • Thực tập
  • Jazz Recital
  • Khóa luận/đồ án tốt nghiệp
icon

Kỹ năng được rèn luyện

Sau khi hoàn thành chương trình Nhạc Jazz, sinh viên có khả năng:

  • Biểu diễn nhạc cụ hoặc thanh nhạc Jazz.
  • Đọc Lead Sheet.
  • Phân tích Jazz Standard.
  • Ứng tác trên nền hòa âm.
  • Sử dụng Jazz Harmony.
  • Hòa tấu Jazz.
  • Tham gia Combo và Big Band.
  • Sáng tác và phối khí Jazz.
  • Thu âm và sản xuất âm nhạc cơ bản.
  • Xây dựng chương trình biểu diễn.
  • Phát triển phong cách âm nhạc cá nhân.
icon

Chuẩn đầu ra

Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo Nhạc Jazz, sinh viên cần đạt được các chuẩn đầu ra về kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, khả năng biểu diễn – ứng tác, năng lực sáng tạo và phẩm chất nghề nghiệp.

1. Kiến thức

Sinh viên có khả năng:

  • Nắm vững kiến thức cơ bản về lý thuyết âm nhạc, hòa âm, lịch sử âm nhạc và phân tích tác phẩm.
  • Hiểu đặc trưng của các phong cách Jazz như Swing, Bebop, Cool Jazz, Hard Bop, Modal Jazz, Fusion và Contemporary Jazz.
  • Hiểu và vận dụng Jazz Harmony, Chord Progression, Modes, Scales và Chord Voicing.
  • Phân tích được cấu trúc, giai điệu, tiết tấu và hòa âm của các tác phẩm Jazz.
  • Hiểu nguyên tắc sáng tác, phối khí và chuyển soạn tác phẩm Jazz.

2. Kỹ năng chuyên môn

Sinh viên có khả năng:

  • Sử dụng thành thạo nhạc cụ hoặc thanh nhạc chuyên ngành Jazz.
  • Đọc bản nhạc, Lead Sheet và các ký hiệu hòa âm Jazz.
  • Thực hiện các kỹ thuật biểu diễn phù hợp với từng phong cách Jazz.
  • Biểu diễn độc tấu, hòa tấu và tham gia Jazz Combo, Big Band hoặc các Ensemble.
  • Kiểm soát tiết tấu, sắc thái, âm thanh và phong cách biểu diễn.
  • Ứng dụng kiến thức hòa âm vào quá trình biểu diễn và đệm nhạc.

3. Năng lực ứng tác – Improvisation

Đây là một trong những chuẩn đầu ra quan trọng nhất của ngành.

Sinh viên có khả năng:

  • Ứng tác trên các tiến trình hòa âm Jazz phổ biến.
  • Sử dụng Scale, Mode, Arpeggio và Chord Tension trong ứng tác.
  • Phát triển motif và xây dựng câu solo.
  • Ứng tác theo nhiều phong cách Jazz.
  • Tương tác và phản hồi âm nhạc với các thành viên trong Ensemble.
  • Chủ động xây dựng phong cách ứng tác cá nhân.

4. Năng lực sáng tác và phối khí

Sinh viên có khả năng:

  • Sáng tác các tác phẩm hoặc giai điệu theo ngôn ngữ Jazz.
  • Viết và phát triển tiến trình hòa âm.
  • Reharmonization tác phẩm.
  • Phối khí cho Jazz Combo và Big Band ở mức phù hợp.
  • Viết bè cho các nhóm nhạc cụ.
  • Chuyển soạn tác phẩm sang phong cách Jazz.

5. Năng lực biểu diễn

Sinh viên có khả năng:

  • Chuẩn bị và trình diễn một chương trình Jazz hoàn chỉnh.
  • Biểu diễn trước công chúng và hội đồng chuyên môn.
  • Làm chủ tâm lý sân khấu.
  • Phối hợp hiệu quả với nghệ sĩ khác.
  • Tham gia các concert, festival, workshop và Jam Session.
  • Xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình biểu diễn.

6. Năng lực sử dụng công nghệ

Sinh viên có thể:

  • Sử dụng các phần mềm viết nhạc và ký âm.
  • Sử dụng công cụ thu âm và chỉnh sửa âm thanh cơ bản.
  • Làm việc với MIDI và DAW.
  • Ứng dụng công nghệ vào sáng tác, phối khí, luyện tập và sản xuất âm nhạc.
  • Tạo bản thu hoặc demo phục vụ học tập và công việc.

7. Kỹ năng mềm và nghề nghiệp

Sinh viên có khả năng:

  • Làm việc nhóm trong các ban nhạc và Ensemble.
  • Giao tiếp và phối hợp với nghệ sĩ, nhà sản xuất và đơn vị tổ chức.
  • Tổ chức và quản lý thời gian luyện tập.
  • Chủ động xây dựng kế hoạch phát triển nghề nghiệp.
  • Thích nghi với nhiều môi trường biểu diễn.
  • Xây dựng hồ sơ năng lực và thương hiệu cá nhân trong lĩnh vực âm nhạc.

8. Ngoại ngữ và tự học

  • Có khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức đáp ứng yêu cầu học tập và nghề nghiệp.
  • Đọc hiểu các tài liệu âm nhạc chuyên ngành bằng tiếng Anh.
  • Có khả năng tự nghiên cứu, cập nhật xu hướng Jazz và âm nhạc đương đại.
  • Chủ động nâng cao kỹ thuật biểu diễn và phát triển phong cách cá nhân.

9. Phẩm chất nghề nghiệp

Sinh viên được hình thành:

  • Ý thức kỷ luật và trách nhiệm trong luyện tập, biểu diễn.
  • Tác phong chuyên nghiệp.
  • Tinh thần hợp tác.
  • Tính sáng tạo và chủ động.
  • Tôn trọng bản quyền và đạo đức nghề nghiệp.
  • Ý thức giữ gìn, phát triển giá trị nghệ thuật và văn hóa âm nhạc.

10. Vị trí việc làm sau khi đạt chuẩn đầu ra

Với các năng lực trên, sinh viên có thể đảm nhận các vị trí:

Nghệ sĩ Jazz – Jazz Vocalist – Jazz Pianist – Jazz Guitarist – Jazz Saxophonist – Jazz Drummer – Jazz Bassist – Session Musician – Jazz Composer – Jazz Arranger – Music Producer – Music Director – Giảng viên/Giáo viên Jazz – Nghệ sĩ biểu diễn tự do.