Đây là nội dung quan trọng trong chương trình.
Sinh viên tìm hiểu:
- Contemporary Art.
- Conceptual Art.
- Installation Art.
- Performance Art.
- Video Art.
- Interactive Art.
- Public Art.
- Site-specific Art.
Sinh viên được khuyến khích thử nghiệm nhiều chất liệu và phương thức thể hiện thay vì chỉ sử dụng hội họa truyền thống.
11. Nghệ thuật ý niệm
Sinh viên học cách:
- Xây dựng ý tưởng.
- Phát triển concept.
- Nghiên cứu chủ đề.
- Xây dựng thông điệp.
- Chuyển hóa ý tưởng thành tác phẩm.
- Trình bày statement của nghệ sĩ.
Điểm quan trọng là ý tưởng và cách truyền tải ý tưởng được chú trọng bên cạnh kỹ thuật tạo hình.
12. Nghệ thuật sắp đặt
Sinh viên thực hành:
- Thiết kế không gian.
- Lựa chọn vật liệu.
- Xây dựng bố cục không gian.
- Kết hợp ánh sáng.
- Kết hợp âm thanh.
- Kết hợp video.
- Tạo trải nghiệm cho người xem.
Có thể thực hiện các dự án Installation Art quy mô nhỏ đến lớn.
13. Nghệ thuật trình diễn
Sinh viên có thể được tiếp cận:
- Performance Art.
- Body Art.
- Nghệ thuật hành động.
- Nghệ thuật tương tác.
- Kết hợp âm thanh và hình ảnh.
- Kết hợp không gian và trình diễn.
Mục tiêu là giúp sinh viên hiểu cơ thể, thời gian, không gian và hành động cũng có thể trở thành phương tiện nghệ thuật.
14. Nghệ thuật số
Chương trình hiện đại có thể đào tạo:
- Digital Painting.
- Digital Illustration.
- Digital Art.
- Video Art.
- Motion Art.
- Interactive Art.
- Nghệ thuật sử dụng công nghệ.
Sinh viên có thể kết hợp hội họa, nhiếp ảnh, video và công nghệ số trong cùng một tác phẩm.
15. Multimedia Art
Sinh viên được thực hành kết hợp:
- Hình ảnh.
- Video.
- Âm thanh.
- Ánh sáng.
- Không gian.
- Công nghệ tương tác.
Có thể thực hiện các dự án:
- Multimedia Installation.
- Video Installation.
- Interactive Art.
- Projection Art.
- Digital Exhibition.
16. Công nghệ và phần mềm nghệ thuật
Sinh viên có thể làm quen với:
- Photoshop.
- Illustrator.
- Procreate.
- After Effects.
- Premiere Pro.
- Blender.
- Các phần mềm 3D.
- Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh và video.
Ngoài ra có thể tìm hiểu AI và các công cụ sáng tạo số để hỗ trợ quá trình phát triển ý tưởng và sản xuất tác phẩm.
17. Lịch sử nghệ thuật
Sinh viên được học:
- Lịch sử mỹ thuật thế giới.
- Lịch sử mỹ thuật Việt Nam.
- Nghệ thuật cổ đại.
- Nghệ thuật Trung cổ.
- Nghệ thuật Phục hưng.
- Nghệ thuật Baroque.
- Nghệ thuật hiện đại.
- Nghệ thuật thế kỷ XX.
- Nghệ thuật đương đại.
Qua đó hiểu được sự phát triển của ngôn ngữ nghệ thuật qua các thời kỳ.
18. Lý luận và phê bình nghệ thuật
Nội dung có thể gồm:
- Mỹ học.
- Lý luận nghệ thuật.
- Phê bình nghệ thuật.
- Nghệ thuật học.
- Phương pháp nghiên cứu nghệ thuật.
- Phân tích tác phẩm.
- Phân tích triển lãm.
Sinh viên học cách viết, trình bày và bảo vệ quan điểm nghệ thuật của mình.
19. Nghiên cứu và phát triển dự án nghệ thuật
Sinh viên được hướng dẫn:
- Xác định vấn đề.
- Nghiên cứu chủ đề.
- Thu thập tư liệu.
- Xây dựng concept.
- Lựa chọn chất liệu.
- Lập kế hoạch sáng tác.
- Thực hiện tác phẩm.
- Trưng bày tác phẩm.
- Viết Artist Statement.
Đây là bước quan trọng để chuyển từ bài tập trên lớp sang dự án nghệ thuật cá nhân.
20. Giám tuyển và tổ chức triển lãm
Một số chương trình có thể đưa vào:
- Cơ sở giám tuyển.
- Thiết kế triển lãm.
- Tổ chức không gian trưng bày.
- Quản lý tác phẩm.
- Viết nội dung triển lãm.
- Truyền thông triển lãm.
- Làm việc với nghệ sĩ.
- Quản lý dự án nghệ thuật.
21. Thực hành sáng tác
Đây là phần chiếm thời lượng quan trọng.
Sinh viên được:
- Sáng tác cá nhân.
- Thực hiện dự án nhóm.
- Tham gia workshop.
- Tham gia triển lãm sinh viên.
- Tham gia dự án nghệ thuật cộng đồng.
- Thực hiện tác phẩm đa chất liệu.
- Xây dựng portfolio cá nhân.
22. Thực tập và tốt nghiệp
Sinh viên có thể thực tập tại:
- Bảo tàng.
- Gallery.
- Trung tâm nghệ thuật.
- Studio.
- Công ty truyền thông.
- Công ty sáng tạo.
- Tổ chức văn hóa.
- Dự án nghệ thuật cộng đồng.
Cuối khóa có thể thực hiện:
Đồ án/Dự án nghệ thuật tốt nghiệp + triển lãm tốt nghiệp + báo cáo hoặc khóa luận chuyên môn.
Sinh viên phải trình bày ý tưởng, quá trình sáng tác, tác phẩm và phương pháp thực hiện trước hội đồng chuyên môn.