Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc
7140237 |
27.81 | ĐT THPT | A01, AH2, AH3, AH4, D01, D07, D08, D14, D15, DD2, DH1, DH5 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |