Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm Tiếng Nga
7140232 |
21.65 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 2 |
Sư phạm Tiếng Nga
7140232 |
21.15 | ĐT THPT | D66, X78 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 3 |
Sư phạm Tiếng Nga
7140232 |
21.90 | ĐT THPT | D01, D02 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |