Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm tiếng Nhật
7140236 |
28.10 | ĐT THPT | A01, D01, D06, D07, D08, D14, D15, D23, D28, D33, D43, D63 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |