Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Giáo dục pháp luật
7140248 |
27.33 | ĐT THPT | C03, C04, C14, X01 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 2 |
Giáo dục pháp luật
7140248 |
26.52 | ĐT THPT | C00, C19, C20, D66, X01, X25, X70, X74, X78 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
|
| 3 |
Giáo dục pháp luật
7140248 |
27.33 | ĐT THPT | C03, C14, X01, C04 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |