Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Thống kê kinh tế
7310107 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.79
(ĐT THPT)
107.00
(ĐGNL HN)
26.79
(ĐGNL HN)
961.00
(ĐGNL HCM)
26.79
(ĐGNL HCM)
74.10
(ĐGTD BK)
26.79
(ĐGTD BK)
26.79
(Kết Hợp)
1530.00
(CCQT)
26.79
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Thống kê kinh tế
7310107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.25
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
800.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Kinh tế - Đại học Huế
Mã trường: DHK |
Thống kê kinh tế
7310107 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn)
7310107S |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
20.00
(ĐT THPT)
751.00
(ĐGNL HCM)
|