70 lượt search
An toàn dữ liệu và an ninh mạng

An toàn dữ liệu và an ninh mạng

Mã ngành: GTADCAT2 5.0 70 lượt xem 2 tháng trước
icon

Chương trình học ngành An toàn dữ liệu và An ninh mạng

Ngành An toàn dữ liệu và An ninh mạng đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng về bảo vệ dữ liệu, bảo mật hệ thống thông tin, an toàn mạng máy tính, phòng chống tấn công mạng và quản trị rủi ro công nghệ thông tin.

Chương trình học kết hợp giữa các lĩnh vực công nghệ thông tin, mạng máy tính, lập trình, mật mã học, an toàn hệ thống, điều tra số và quản trị an ninh mạng, giúp sinh viên có khả năng xây dựng, vận hành và bảo vệ các hệ thống số trong thời đại chuyển đổi số.

Thông thường, chương trình đào tạo kéo dài 4 năm (8 học kỳ) với khoảng 120–150 tín chỉ, tùy theo từng cơ sở đào tạo.

icon

Kiến thức đại cương

Sinh viên được trang bị nền tảng khoa học và kỹ năng nghề nghiệp:

  • Triết học Mác – Lênin
  • Kinh tế chính trị Mác – Lênin
  • Chủ nghĩa xã hội khoa học
  • Tư tưởng Hồ Chí Minh
  • Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
  • Pháp luật đại cương
  • Ngoại ngữ
  • Tin học cơ bản
  • Toán cao cấp
  • Xác suất thống kê
  • Kỹ năng giao tiếp
  • Kỹ năng làm việc nhóm
  • Phương pháp nghiên cứu khoa học
icon

Kiến thức cơ sở ngành

Cơ sở công nghệ thông tin

  • Nhập môn công nghệ thông tin
  • Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
  • Lập trình cơ bản
  • Lập trình hướng đối tượng
  • Cơ sở dữ liệu
  • Hệ điều hành
  • Kiến trúc máy tính

Mạng máy tính

  • Cơ sở mạng máy tính
  • Mô hình OSI và TCP/IP
  • Thiết kế và quản trị mạng
  • Giao thức mạng
  • Mạng không dây
  • Mạng thế hệ mới
  • Quản trị hệ thống mạng
icon

Kiến thức chuyên ngành An toàn dữ liệu và an ninh mạng

An toàn hệ thống thông tin

  • Tổng quan về an toàn thông tin
  • Kiến trúc an toàn hệ thống
  • Quản lý tài khoản và phân quyền
  • Bảo mật hệ điều hành
  • Bảo mật máy chủ
  • Bảo mật hệ thống doanh nghiệp

An ninh mạng

  • An ninh mạng máy tính
  • Phòng chống tấn công mạng
  • Kỹ thuật phát hiện xâm nhập
  • Tường lửa và hệ thống phòng thủ
  • Giám sát an ninh mạng
  • Trung tâm điều hành an ninh mạng (SOC)

Bảo mật dữ liệu

  • Cơ sở bảo mật dữ liệu
  • Mã hóa và giải mã thông tin
  • Quản lý khóa mật mã
  • Chữ ký số
  • Xác thực người dùng
  • Bảo vệ cơ sở dữ liệu
  • An toàn lưu trữ dữ liệu

Mật mã học

  • Lý thuyết mật mã
  • Thuật toán mã hóa đối xứng
  • Thuật toán mã hóa bất đối xứng
  • Hàm băm mật mã
  • Ứng dụng mật mã trong bảo mật
  • Blockchain và bảo mật dữ liệu

Kiểm thử và đánh giá bảo mật

  • Kiểm thử an toàn hệ thống
  • Đánh giá lỗ hổng bảo mật
  • Kiểm thử xâm nhập (Penetration Testing)
  • Kỹ thuật Ethical Hacking
  • Phân tích rủi ro an toàn thông tin
  • Xây dựng báo cáo bảo mật

Điều tra số và ứng cứu sự cố

  • Điều tra tội phạm mạng
  • Phân tích dấu vết số
  • Phân tích mã độc
  • Ứng cứu sự cố an ninh mạng
  • Khôi phục dữ liệu
  • Xây dựng quy trình xử lý sự cố

An toàn ứng dụng và phát triển phần mềm

  • Lập trình an toàn
  • Bảo mật ứng dụng web
  • Bảo mật ứng dụng di động
  • Phân tích lỗ hổng phần mềm
  • DevSecOps
  • Kiểm soát bảo mật trong phát triển phần mềm

An toàn điện toán đám mây và công nghệ mới

  • Điện toán đám mây
  • Bảo mật Cloud
  • An toàn IoT
  • Bảo mật hệ thống AI
  • An ninh mạng trong chuyển đổi số
  • Bảo vệ dữ liệu lớn (Big Data)

Công cụ và công nghệ chuyên ngành

Sinh viên được thực hành với các công cụ:

  • Kali Linux
  • Wireshark
  • Metasploit
  • Nmap
  • Burp Suite
  • Splunk
  • SIEM
  • Docker
  • VMware
  • Linux Server
  • Python
  • SQL
  • Git

Các hướng chuyên sâu

Tùy từng trường đào tạo, sinh viên có thể lựa chọn:

Hướng An ninh mạng

  • Quản trị hệ thống bảo mật.
  • Giám sát và phòng chống tấn công mạng.
  • Xây dựng kiến trúc bảo mật doanh nghiệp.

Hướng Bảo mật dữ liệu

  • Mã hóa thông tin.
  • Bảo vệ cơ sở dữ liệu.
  • Quản trị quyền truy cập dữ liệu.

Hướng Kiểm thử bảo mật

  • Ethical Hacking.
  • Pentest hệ thống.
  • Tìm kiếm và xử lý lỗ hổng.

Hướng Điều tra số

  • Phân tích mã độc.
  • Điều tra sự cố mạng.
  • Thu thập và phân tích bằng chứng số.

Hướng An toàn Cloud và IoT

  • Bảo mật nền tảng đám mây.
  • Bảo vệ thiết bị thông minh.
  • An toàn hệ thống kết nối Internet.

Thực hành và thực tập

Sinh viên được tham gia:

  • Xây dựng hệ thống mạng an toàn.
  • Cấu hình thiết bị bảo mật.
  • Phân tích các cuộc tấn công mạng mô phỏng.
  • Kiểm thử lỗ hổng hệ thống.
  • Thực hành điều tra số.
  • Giám sát sự kiện an ninh mạng.
  • Xây dựng giải pháp bảo vệ dữ liệu.

Nơi thực tập:

  • Công ty an ninh mạng.
  • Doanh nghiệp công nghệ thông tin.
  • Ngân hàng, tổ chức tài chính.
  • Tập đoàn viễn thông.
  • Trung tâm SOC.
  • Cơ quan nhà nước.
  • Doanh nghiệp chuyển đổi số.
icon

Một số môn học tiêu biểu theo từng năm

Năm 1

  • Toán cao cấp
  • Nhập môn CNTT
  • Lập trình cơ bản
  • Cấu trúc dữ liệu
  • Tin học đại cương
  • Ngoại ngữ

Năm 2

  • Mạng máy tính
  • Hệ điều hành
  • Cơ sở dữ liệu
  • Lập trình nâng cao
  • Kiến trúc máy tính
  • Cơ sở an toàn thông tin

Năm 3

  • Mật mã học
  • An ninh mạng
  • Bảo mật hệ thống
  • Kiểm thử xâm nhập
  • Điều tra số
  • Bảo mật cơ sở dữ liệu

Năm 4

  • An toàn Cloud
  • An toàn IoT
  • Quản trị rủi ro an toàn thông tin
  • Ứng cứu sự cố
  • Thực tập doanh nghiệp
  • Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp
icon

Kỹ năng được rèn luyện

Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, sinh viên có khả năng:

  • Thiết kế và triển khai hệ thống bảo mật.
  • Phát hiện, phân tích và xử lý sự cố an ninh mạng.
  • Bảo vệ dữ liệu và hệ thống thông tin.
  • Đánh giá lỗ hổng và kiểm thử bảo mật.
  • Quản trị mạng và hệ thống an toàn.
  • Ứng dụng công nghệ mới trong bảo mật.
  • Làm việc trong môi trường công nghệ cao.
icon

Chuẩn đầu ra

Sau khi tốt nghiệp ngành An toàn dữ liệu và An ninh mạng, sinh viên có thể đảm nhận các vị trí:

  • Kỹ sư an ninh mạng.
  • Chuyên viên an toàn thông tin.
  • SOC Analyst.
  • Chuyên viên kiểm thử xâm nhập (Pentester).
  • Kỹ sư bảo mật hệ thống.
  • Chuyên viên bảo mật dữ liệu.
  • Chuyên viên ứng cứu sự cố.
  • Chuyên viên điều tra số.
  • Chuyên viên quản trị rủi ro CNTT.

Có thể làm việc tại:

  • Công ty công nghệ.
  • Ngân hàng, tài chính.
  • Doanh nghiệp viễn thông.
  • Trung tâm an ninh mạng.
  • Cơ quan nhà nước.
  • Tập đoàn đa quốc gia.

Có thể học tiếp lên:

  • Thạc sĩ An toàn thông tin.
  • Khoa học máy tính.
  • Công nghệ thông tin.
  • Khoa học dữ liệu.
  • Trí tuệ nhân tạo.

Lưu ý: Tùy từng trường đào tạo, ngành An toàn dữ liệu và An ninh mạng có thể được định hướng chuyên sâu theo các lĩnh vực như An ninh mạng, Bảo mật dữ liệu, Ethical Hacking, Điều tra số, An toàn Cloud, Bảo mật IoT và Quản trị rủi ro công nghệ thông tin.