Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Cơ điện tử ô tô
GTADCOD2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
72.00
(ĐGNL HN)
49.89
(ĐGTD BK)
13.80
(ĐGNL SPHN)
|
| 2 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Cơ điện tử·ô tô (tăng cường tiếng Anh)
GTADCODA2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
18.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
63.00
(ĐGNL HN)
44.05
(ĐGTD BK)
13.25
(ĐGNL SPHN)
|