404 lượt search
Kế toán

Kế toán

Mã ngành: 7340301 5.0 404 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
27.10 (ĐT THPT)
27.10 (ĐGNL HN)
109.00 (ĐGNL HN)
27.10 (ĐGNL HCM)
973.00 (ĐGNL HCM)
27.10 (ĐGTD BK)
75.67 (ĐGTD BK)
27.10 (Kết Hợp)
1538.00 (CCQT)
27.10 (CCQT)
2 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Bảo hiểm

7340202

-
3 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB)

EP04

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
25.90 (ĐT THPT)
102.00 (ĐGNL HN)
25.90 (ĐGNL HN)
25.90 (ĐGNL HCM)
924.00 (ĐGNL HCM)
25.90 (ĐGTD BK)
69.70 (ĐGTD BK)
25.90 (Kết Hợp)
25.90 (CCQT)
1503.00 (CCQT)
4 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kế toán - CT tiên tiến TT1

7340301_TT1

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
24.75 (ĐT THPT)
24.75 (ĐGNL HN)
94.00 (ĐGNL HN)
24.75 (ĐGNL HCM)
844.00 (ĐGNL HCM)
24.75 (ĐGTD BK)
65.07 (ĐGTD BK)
24.75 (Kết Hợp)
24.75 (CCQT)
1416.00 (CCQT)
5 Học viện Ngân hàng

Mã trường: NHH

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ
25.80 (ĐT THPT)
28.25 (Học Bạ)
6 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Ưu Tiên CCQT Học Bạ Thi Riêng
22.50 (ĐT THPT)
88.00 (ĐGNL HN)
778.00 (ĐGNL HCM)
63.45 (ĐGTD BK)
25.83 (Kết Hợp)
19.75 (ĐGNL SPHN)
42.50 (Ưu Tiên)
1210.00 (CCQT)
27.00 (CCQT)
7 Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội

Mã trường: CCM

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
16.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
8 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN Kết Hợp
20.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
75.00 (ĐGNL HN)
9 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
22.50 (ĐT THPT)
24.40 (Học Bạ)
716.00 (ĐGNL HCM)
24.00 (Kết Hợp)
10 Đại học Hùng Vương TP. HCM

Mã trường: DHV

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
12 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT ĐGNL HN
21.17 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
23.00 (Kết Hợp)
13 Đại học Tài chính Marketing

Mã trường: DMS

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
25.00 (ĐT THPT)
27.50 (Học Bạ)
28.20 (Học Bạ)
27.00 (Học Bạ)
23.00 (Học Bạ)
23.00 (Học Bạ)
850.00 (ĐGNL HCM)
250.00 (Thi Riêng)
14 Đại học Tài chính Marketing

Mã trường: DMS

Kế toán

7340301C

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
23.80 (ĐT THPT)
27.20 (Học Bạ)
756.00 (ĐGNL HCM)
15 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
16 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.25 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Lao động Xã hội

Mã trường: DLX

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
18 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
27.12 (ĐT THPT)
26.87 (ĐT THPT)
26.62 (ĐT THPT)
33.43 (Học Bạ)
837.00 (ĐGNL HCM)
19 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Kế toán - Chương trình tiên tiến

F7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
23.00 (ĐT THPT)
23.25 (ĐT THPT)
23.50 (ĐT THPT)
27.50 (Học Bạ)
729.00 (ĐGNL HCM)
20 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Kế toán (Chuyên ngành: Kế toán quốc tế) - Chương trình đại học bằng tiếng Anh

FA7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT Thi Riêng Ưu Tiên
21.00 (ĐT THPT)
25.90 (Học Bạ)
640.00 (ĐGNL HCM)
983.00 (CCQT)
24.00 (Thi Riêng)
21 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Kế toán (song bằng 3+1) - Chương trình liên kết Đại học West of England, Bristol (Vương Quốc Anh)

K7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT Thi Riêng Ưu Tiên
21.00 (ĐT THPT)
25.90 (Học Bạ)
640.00 (ĐGNL HCM)
983.00 (CCQT)
24.00 (Thi Riêng)
22 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Kế toán - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa

N7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
20.00 (ĐT THPT)
25.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
23 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
25.25 (ĐT THPT)
26.20 (Học Bạ)
124.67 (ĐGNL HN)
24 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

Kế toán

7340301PH

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
25 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
26 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
27 Đại học Giao thông vận tải TP. HCM

Mã trường: UTH

Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp)

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
23.18 (ĐT THPT)
25.44 (Học Bạ)
742.47 (ĐGNL HCM)
28 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
65.00 (ĐGNL HN)
45.00 (ĐGTD BK)
29 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Kế toán

FBE2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
23.33 (Học Bạ)
65.70 (ĐGNL HN)
45.93 (ĐGTD BK)
257.67 (V-SAT)
30 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Kế toán

7340301

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
18.78 (ĐT THPT)
19.78 (ĐT THPT)
19.78 (ĐGNL HN)
19.78 (ĐGTD BK)
19.78 (Kết Hợp)
18.78 (Kết Hợp)
19.78 (ĐGNL SPHN)
18.78 (ĐGNL SPHN)