Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
27.10
(ĐT THPT)
27.10
(ĐGNL HN)
109.00
(ĐGNL HN)
27.10
(ĐGNL HCM)
973.00
(ĐGNL HCM)
27.10
(ĐGTD BK)
75.67
(ĐGTD BK)
27.10
(Kết Hợp)
1538.00
(CCQT)
27.10
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Bảo hiểm
7340202 |
- |
|
|
| 3 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB)
EP04 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.90
(ĐT THPT)
102.00
(ĐGNL HN)
25.90
(ĐGNL HN)
25.90
(ĐGNL HCM)
924.00
(ĐGNL HCM)
25.90
(ĐGTD BK)
69.70
(ĐGTD BK)
25.90
(Kết Hợp)
25.90
(CCQT)
1503.00
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kế toán - CT tiên tiến TT1
7340301_TT1 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
24.75
(ĐT THPT)
24.75
(ĐGNL HN)
94.00
(ĐGNL HN)
24.75
(ĐGNL HCM)
844.00
(ĐGNL HCM)
24.75
(ĐGTD BK)
65.07
(ĐGTD BK)
24.75
(Kết Hợp)
24.75
(CCQT)
1416.00
(CCQT)
|
| 5 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
25.80
(ĐT THPT)
28.25
(Học Bạ)
|
| 6 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
Học Bạ
Thi Riêng
|
22.50
(ĐT THPT)
88.00
(ĐGNL HN)
778.00
(ĐGNL HCM)
63.45
(ĐGTD BK)
25.83
(Kết Hợp)
19.75
(ĐGNL SPHN)
42.50
(Ưu Tiên)
1210.00
(CCQT)
27.00
(CCQT)
|
| 7 |
Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội
Mã trường: CCM |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
16.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
20.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
|
| 9 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
22.50
(ĐT THPT)
24.40
(Học Bạ)
716.00
(ĐGNL HCM)
24.00
(Kết Hợp)
|
| 10 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 12 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
ĐGNL HN
|
21.17
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
23.00
(Kết Hợp)
|
| 13 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
25.00
(ĐT THPT)
27.50
(Học Bạ)
28.20
(Học Bạ)
27.00
(Học Bạ)
23.00
(Học Bạ)
23.00
(Học Bạ)
850.00
(ĐGNL HCM)
250.00
(Thi Riêng)
|
| 14 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Kế toán
7340301C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
23.80
(ĐT THPT)
27.20
(Học Bạ)
756.00
(ĐGNL HCM)
|
| 15 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 16 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.25
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
|
| 18 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
27.12
(ĐT THPT)
26.87
(ĐT THPT)
26.62
(ĐT THPT)
33.43
(Học Bạ)
837.00
(ĐGNL HCM)
|
| 19 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kế toán - Chương trình tiên tiến
F7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
23.00
(ĐT THPT)
23.25
(ĐT THPT)
23.50
(ĐT THPT)
27.50
(Học Bạ)
729.00
(ĐGNL HCM)
|
| 20 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kế toán (Chuyên ngành: Kế toán quốc tế) - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
FA7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
Ưu Tiên
|
21.00
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
640.00
(ĐGNL HCM)
983.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 21 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kế toán (song bằng 3+1) - Chương trình liên kết Đại học West of England, Bristol (Vương Quốc Anh)
K7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
Ưu Tiên
|
21.00
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
640.00
(ĐGNL HCM)
983.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 22 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kế toán - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa
N7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
20.00
(ĐT THPT)
25.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 23 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
25.25
(ĐT THPT)
26.20
(Học Bạ)
124.67
(ĐGNL HN)
|
| 24 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT |
Kế toán
7340301PH |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 25 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 26 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 27 |
Đại học Giao thông vận tải TP. HCM
Mã trường: UTH |
Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp)
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
23.18
(ĐT THPT)
25.44
(Học Bạ)
742.47
(ĐGNL HCM)
|
| 28 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
65.00
(ĐGNL HN)
45.00
(ĐGTD BK)
|
| 29 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Kế toán
FBE2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 30 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Kế toán
7340301 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
18.78
(ĐT THPT)
19.78
(ĐT THPT)
19.78
(ĐGNL HN)
19.78
(ĐGTD BK)
19.78
(Kết Hợp)
18.78
(Kết Hợp)
19.78
(ĐGNL SPHN)
18.78
(ĐGNL SPHN)
|