Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Y tế công cộng
7720701 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Kết Hợp)
|
| 2 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Y tế công cộng
7720701 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.48
(Học Bạ)
19.00
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
Y tế công cộng
7720701 |
- |
ĐT THPT
|
17.00
(ĐT THPT)
|
| 4 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Y tế công cộng
7720701 |
- |
ĐT THPT
|
18.20
(ĐT THPT)
21.20
(ĐT THPT)
|
| 5 |
Đại học Y tế Công cộng
Mã trường: YTC |
Y tế công cộng
7720701 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.50
(ĐT THPT)
22.34
(Học Bạ)
|
| 6 |
Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột
Mã trường: BMU |
Y tế công cộng
7720701 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
60.00
(ĐGNL HN)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT |
Y tế công cộng
7720701 |
- |
ĐT THPT
|
17.00
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Y tế công cộng
7720701 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
2.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Mã trường: YDN |
Y tế công cộng
7720701 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(Kết Hợp)
|
| 10 |
Đại học Quang Trung
Mã trường: DQT |
Y tế công cộng
7720701 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS |
Y tế công cộng
7720701 |
- |
ĐT THPT
|
18.00
(ĐT THPT)
|