| 1 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, D07
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 2 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, B08, D07, D23, D28, D33
|
Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam
Mã trường: THU
|
|
| 3 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, D01, D07, D08, D09, D10
|
Đại học Lương Thế Vinh
Mã trường: DTV
|
|
| 4 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng
7720603
|
23.00
|
ĐT THPT
|
B00, A00, D07, B08
|
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương
Mã trường: DKY
|
|
| 5 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
20.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, D07, D08
|
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY
|
|
| 6 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
20.25
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, B08, C01, D01
|
Đại học Y tế Công cộng
Mã trường: YTC
|
|
| 7 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
22.50
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB
|
|
| 8 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa
7720603YHT
|
17.30
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB
|
|
| 9 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
21.10
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B08, D07
|
Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Mã trường: YDN
|
|
| 10 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
17.25
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT
|
|
| 11 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, B03, C01, C08, D07, B08
|
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL
|
|
| 12 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
21.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS
|
|
| 13 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, B08, B03, D07, X11, X13, X14
|
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD
|
|
| 14 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603
|
21.25
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00
|
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS
|
|
| 15 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng
7720603
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, D07, D08, X10, X14
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU
|
|
| 16 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
RET1
|
19.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B03, B08, D07, X10
|
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA
|
|