Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
RET1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
2.85
(Học Bạ)
18.50
(Học Bạ)
6.50
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
850.00
(CCQT)
22.00
(CCQT)
225.00
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
21.00
(ĐT THPT)
21.00
(Kết Hợp)
|
| 4 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
17.25
(ĐT THPT)
22.48
(Học Bạ)
23.00
(Học Bạ)
|
| 5 |
Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Mã trường: YDN |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
21.10
(ĐT THPT)
21.10
(Học Bạ)
21.10
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Đại học Y tế Công cộng
Mã trường: YTC |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.25
(ĐT THPT)
|
| 7 |
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương
Mã trường: DKY |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
CCQT
|
23.00
(ĐT THPT)
25.00
(Học Bạ)
83.00
(ĐGNL HN)
790.00
(ĐGNL HCM)
54.00
(ĐGTD BK)
|
| 8 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
|
22.50
(ĐT THPT)
|
| 9 |
Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam
Mã trường: THU |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
17.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
|
| 10 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
|
21.25
(ĐT THPT)
|
| 12 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
6.50
(Học Bạ)
720.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Kỹ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa
7720603YHT |
- |
ĐT THPT
|
17.30
(ĐT THPT)
|
| 14 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
20.50
(ĐT THPT)
20.50
(Học Bạ)
20.50
(ĐGNL HN)
20.50
(V-SAT)
|
| 15 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
19.60
(Học Bạ)
|
| 16 |
Đại học Lương Thế Vinh
Mã trường: DTV |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
19.20
(Học Bạ)
|