150 lượt search
Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng

Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng

Mã ngành: 7720603 5.0 150 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Kỹ thuật phục hồi chức năng

RET1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
23.33 (Học Bạ)
65.70 (ĐGNL HN)
45.93 (ĐGTD BK)
257.67 (V-SAT)
2 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Kỹ thuật Phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
2.85 (Học Bạ)
18.50 (Học Bạ)
6.50 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
850.00 (CCQT)
22.00 (CCQT)
225.00 (V-SAT)
3 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Kết Hợp
21.00 (ĐT THPT)
21.00 (Kết Hợp)
4 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
17.25 (ĐT THPT)
22.48 (Học Bạ)
23.00 (Học Bạ)
5 Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng

Mã trường: YDN

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
21.10 (ĐT THPT)
21.10 (Học Bạ)
21.10 (Kết Hợp)
6 Đại học Y tế Công cộng

Mã trường: YTC

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Học Bạ
20.25 (ĐT THPT)
7 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương

Mã trường: DKY

Kỹ thuật Phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK CCQT
23.00 (ĐT THPT)
25.00 (Học Bạ)
83.00 (ĐGNL HN)
790.00 (ĐGNL HCM)
54.00 (ĐGTD BK)
8 Đại học Y Hà Nội

Mã trường: YHB

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT
22.50 (ĐT THPT)
9 Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam

Mã trường: THU

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
17.00 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
75.00 (ĐGNL HN)
10 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Mã trường: TYS

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT
21.25 (ĐT THPT)
12 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
19.50 (Học Bạ)
6.50 (Học Bạ)
720.00 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Y Hà Nội

Mã trường: YHB

Kỹ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa

7720603YHT

-
ĐT THPT
17.30 (ĐT THPT)
14 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTY

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN V-SAT
20.50 (ĐT THPT)
20.50 (Học Bạ)
20.50 (ĐGNL HN)
20.50 (V-SAT)
15 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
19.60 (Học Bạ)
16 Đại học Lương Thế Vinh

Mã trường: DTV

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
19.20 (Học Bạ)