93 lượt search
Biên phòng

Biên phòng

Mã ngành: 7860214 5.0 93 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214_A01_4

-
ĐT THPT
29.91 (ĐT THPT)
2 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214_A01_5

-
ĐT THPT
30.02 (ĐT THPT)
3 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214_A01_7

-
ĐT THPT
29.52 (ĐT THPT)
4 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214_A01_9

-
ĐT THPT
29.91 (ĐT THPT)
5 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214_B_A01

-
ĐT THPT
31.33 (ĐT THPT)
6 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214_B_C00

-
ĐT THPT
27.94 (ĐT THPT)
7 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214_C00_4

-
ĐT THPT
26.52 (ĐT THPT)
8 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214_C00_5

-
ĐT THPT
26.63 (ĐT THPT)
9 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214_C00_7

-
ĐT THPT
26.13 (ĐT THPT)
10 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214_C00_9

-
ĐT THPT
26.52 (ĐT THPT)
11 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214_B_C01

-
ĐT THPT
30.20 (ĐT THPT)
12 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214_B_C03

-
ĐT THPT
29.07 (ĐT THPT)
13 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214_C01_4

-
ĐT THPT
28.78 (ĐT THPT)
14 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214_C01_5

-
ĐT THPT
28.89 (ĐT THPT)
15 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214_C01_7

-
ĐT THPT
28.39 (ĐT THPT)
16 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214_C01_9

-
ĐT THPT
28.78 (ĐT THPT)
17 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214_C03_4

-
ĐT THPT
27.65 (ĐT THPT)
18 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214_C03_5

-
ĐT THPT
27.76 (ĐT THPT)
19 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214_C03_7

-
ĐT THPT
27.26 (ĐT THPT)
20 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214_C03_9

-
ĐT THPT
27.65 (ĐT THPT)
21 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Thí sinh miền Bắc)

7860214_B

-
ĐGNL HN ĐGNL HCM
111.00 (ĐGNL HN)
1000.00 (ĐGNL HCM)
22 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 4)

7860214_N_4

-
ĐGNL HN ĐGNL HCM
103.00 (ĐGNL HN)
945.00 (ĐGNL HCM)
23 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 5)

7860214_N_5

-
ĐGNL HN ĐGNL HCM
104.00 (ĐGNL HN)
950.00 (ĐGNL HCM)
24 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 7)

7860214_N_7

-
ĐGNL HN ĐGNL HCM
102.00 (ĐGNL HN)
925.00 (ĐGNL HCM)
25 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Biên phòng (Quân khu 9)

7860214_N_9

-
ĐGNL HN ĐGNL HCM
103.00 (ĐGNL HN)
945.00 (ĐGNL HCM)