Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
Ngành Chỉ huy tham mưu Hải quân
7860202 |
- |
ĐT THPT
|
23.70
(ĐT THPT)
24.10
(ĐT THPT)
|
| 2 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc)
7860202_B_A00 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
23.96
(ĐT THPT)
|
| 3 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc)
7860202_B_A01 |
- |
ĐT THPT
|
23.96
(ĐT THPT)
|
| 4 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam)
7860202_N_A00 |
- |
ĐT THPT
|
23.08
(ĐT THPT)
|
| 5 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam)
7860202_N_A01 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
23.08
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc)
7860202_B |
- |
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
93.00
(ĐGNL HN)
835.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam)
7860202_N |
- |
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
90.00
(ĐGNL HN)
800.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc)
7860202_B_C01 |
- |
ĐT THPT
|
23.96
(ĐT THPT)
|
| 9 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam)
7860202_N_C01 |
- |
ĐT THPT
|
23.08
(ĐT THPT)
|