Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc)
7860202_B_A00 |
23.96 | ĐT THPT | A00 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
|
| 2 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc)
7860202_B_A01 |
23.96 | ĐT THPT | A01 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
|
| 3 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc)
7860202_B_C01 |
23.96 | ĐT THPT | C01 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
|
| 4 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam)
7860202_N_A00 |
23.08 | ĐT THPT | A00 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
|
| 5 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam)
7860202_N_A01 |
23.08 | ĐT THPT | A01 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |
|
| 6 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam)
7860202_N_C01 |
23.08 | ĐT THPT | C01 |
Học viện Hải quân
Mã trường: HQH |