Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sĩ quan Tăng - Thiết giáp
Mã trường: TGH |
Ngành Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp
7860206 |
- |
ĐT THPT
|
22.80
(ĐT THPT)
21.45
(ĐT THPT)
|
| 2 |
Sĩ quan Tăng - Thiết giáp
Mã trường: TGH |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc)
7860206_B |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Học Bạ
|
24.05
(ĐT THPT)
93.00
(ĐGNL HN)
837.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Sĩ quan Tăng - Thiết giáp
Mã trường: TGH |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam)
7860206_N |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Học Bạ
|
22.36
(ĐT THPT)
88.00
(ĐGNL HN)
776.00
(ĐGNL HCM)
|