Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc)
7860206_B |
24.05 | ĐT THPT | A00, A01, C01 |
Sĩ quan Tăng - Thiết giáp
Mã trường: TGH |
|
| 2 |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam)
7860206_N |
22.36 | ĐT THPT | A00, A01, C01 |
Sĩ quan Tăng - Thiết giáp
Mã trường: TGH |