92 lượt search
Thiết kế Công nghiệp

Thiết kế Công nghiệp

Mã ngành: 7210402 5.0 92 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Thiết kế công nghiệp và Đồ họa

CN18

24.20 ĐT THPT A00, A01, X06, X26, D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHI

2 Thiết kế công nghiệp

7210402

23.20 ĐT THPT H01, H02 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

3 Thiết kế công nghiệp

7210402

15.00 ĐT THPT H01, H04, H06, H07, H08 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

4 Thiết kế công nghiệp

7210402

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25 Đại học Công nghệ Sài Gòn

Mã trường: DSG

5 Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp

75102013

21.35 ĐT THPT A00, A01, X06, X07 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN