Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
|
| 2 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
28.54
(ĐT THPT)
32.50
(Học Bạ)
832.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Giao thông vận tải TP. HCM
Mã trường: UTH |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.12
(ĐT THPT)
24.74
(Học Bạ)
698.84
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
2.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 8 |
Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: KTS |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.18
(ĐT THPT)
22.18
(Học Bạ)
859.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: KTS |
Kiến trúc (Chất lượng cao)
7580101CLC |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.11
(ĐT THPT)
22.11
(Học Bạ)
859.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: KTS |
Kiến trúc (CT)
7580101CT |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.18
(ĐT THPT)
22.18
(Học Bạ)
|
| 11 |
Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: KTS |
Kiến trúc (DL)
7580101DL |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.18
(ĐT THPT)
22.18
(Học Bạ)
|
| 12 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kiến Trúc
117 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
67.42
(Kết Hợp)
|
| 13 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội
Mã trường: KTA |
Kiến trúc
7580101 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
|
27.77
(Kết Hợp)
|
| 14 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội
Mã trường: KTA |
Chương trình tiên tiến ngành Kiến trúc
7580101_1 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
|
24.85
(Kết Hợp)
|
| 15 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Kiến trúc
7580101 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.50
(Kết Hợp)
|
| 16 |
Đại học Nguyễn Trãi
Mã trường: NTU |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
15.00
(Kết Hợp)
18.00
(Kết Hợp)
|
| 17 |
Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
Mã trường: DLA |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 18 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Thi Riêng
Học Bạ
|
18.50
(ĐT THPT)
18.50
(Thi Riêng)
|
| 19 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
20.00
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
|
| 20 |
Đại học Xây dựng Miền Tây
Mã trường: MTU |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng
Mã trường: KTD |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
|
| 22 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.75
(ĐT THPT)
18.84
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
|
| 24 |
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 25 |
Đại học Kinh Bắc
Mã trường: UKB |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Yersin Đà Lạt
Mã trường: DYD |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.50
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 27 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 28 |
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 29 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Kiến trúc
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
15.00
(ĐT THPT)
15.75
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
16.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 30 |
Đại học Việt Đức
Mã trường: VGU |
Kiến trúc (ARC)
7580101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Thi Riêng
|
20.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
90.00
(Thi Riêng)
|