75 lượt search
Kiến trúc

Kiến trúc

Mã ngành: 7580101 5.0 75 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
2 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
3 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
28.54 (ĐT THPT)
32.50 (Học Bạ)
832.00 (ĐGNL HCM)
4 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Giao thông vận tải TP. HCM

Mã trường: UTH

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.12 (ĐT THPT)
24.74 (Học Bạ)
698.84 (ĐGNL HCM)
6 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
7 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
2.00 (Học Bạ)
5.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (CCQT)
800.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
8 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.18 (ĐT THPT)
22.18 (Học Bạ)
859.00 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

Kiến trúc (Chất lượng cao)

7580101CLC

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.11 (ĐT THPT)
22.11 (Học Bạ)
859.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

Kiến trúc (CT)

7580101CT

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.18 (ĐT THPT)
22.18 (Học Bạ)
11 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

Kiến trúc (DL)

7580101DL

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.18 (ĐT THPT)
22.18 (Học Bạ)
12 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Kiến Trúc

117

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ ĐGNL HCM
67.42 (Kết Hợp)
13 Đại học Kiến trúc Hà Nội

Mã trường: KTA

Kiến trúc

7580101

-
Kết Hợp ĐT THPT
27.77 (Kết Hợp)
14 Đại học Kiến trúc Hà Nội

Mã trường: KTA

Chương trình tiên tiến ngành Kiến trúc

7580101_1

-
Kết Hợp ĐT THPT
24.85 (Kết Hợp)
15 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

Kiến trúc

7580101

-
Kết Hợp ĐT THPT Học Bạ
19.50 (Kết Hợp)
16 Đại học Nguyễn Trãi

Mã trường: NTU

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
15.00 (Kết Hợp)
18.00 (Kết Hợp)
17 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An

Mã trường: DLA

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
18 Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDK

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Thi Riêng Học Bạ
18.50 (ĐT THPT)
18.50 (Thi Riêng)
19 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
20.00 (ĐT THPT)
22.00 (Học Bạ)
20 Đại học Xây dựng Miền Tây

Mã trường: MTU

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
21 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng

Mã trường: KTD

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
22 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
16.75 (ĐT THPT)
18.84 (Học Bạ)
23 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
24 Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTK

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
25 Đại học Kinh Bắc

Mã trường: UKB

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
26 Đại học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.50 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
15.00 (ĐGNL HCM)
27 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
28 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
29 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

Kiến trúc

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
15.00 (ĐT THPT)
15.75 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
16.00 (ĐGNL SPHN)
30 Đại học Việt Đức

Mã trường: VGU

Kiến trúc (ARC)

7580101

-
ĐT THPT Học Bạ Thi Riêng
20.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
90.00 (Thi Riêng)