46 lượt search
Thiết kế, quản trị đô thị

Thiết kế, quản trị đô thị

5.0 46 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM

Mã trường: DTM

Quản lý đô thị và công trình

7580106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.12 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.63 (Học Bạ)
18.63 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
2 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Quản lý đô thị và công trình

7580106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
65.00 (ĐGNL HN)
45.00 (ĐGTD BK)
3 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

Thiết kế đô thị (Chương trình tiên tiến)

7580199

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
21.39 (ĐT THPT)
22.66 (Học Bạ)
18.27 (ĐGNL HCM)
4 Đại học Giao thông Vận tải

Mã trường: GHA

Quản lý đô thị và công trình

7580106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK
22.62 (ĐT THPT)
25.07 (Học Bạ)
53.47 (ĐGTD BK)
5 Đại học Xây dựng Miền Tây

Mã trường: MTU

Quản lý đô thị và công trình

7580106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
6 Khoa học liên ngành và Nghệ thuật - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHK

Quản trị đô thị thông minh và bền vững

7900204

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp Ưu Tiên
21.60 (ĐT THPT)
22.10 (ĐT THPT)
24.10 (ĐT THPT)
23.10 (ĐT THPT)
21.85 (ĐT THPT)
23.60 (ĐT THPT)
7 Đại học Xây dựng miền Trung 

Mã trường: XDT

Quản lý đô thị và công trình

7580106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
75.00 (ĐGNL HN)
600.00 (ĐGNL HCM)
8 Đại học Giao thông vận tải TP. HCM

Mã trường: UTH

Quản lý đô thị và công trình

7580106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.06 (ĐT THPT)
20.02 (Học Bạ)
449.91 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

Thiết kế đô thị (Chương trình tiên tiến)

7580110

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.01 (ĐT THPT)
17.01 (Học Bạ)
599.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

Quản lý đô thị và công trình

7580106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
39.00 (ĐGNL HN)
37.00 (ĐGTD BK)