Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
21.50
(ĐT THPT)
21.50
(Học Bạ)
|
| 2 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
FLK1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
19.30
(ĐT THPT)
19.30
(ĐGNL HN)
19.30
(ĐGTD BK)
19.30
(Kết Hợp)
20.30
(Kết Hợp)
19.30
(ĐGNL SPHN)
20.30
(ĐGNL SPHN)
|
| 7 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
|
19.90
(ĐT THPT)
18.40
(ĐT THPT)
680.00
(ĐGNL HCM)
18.40
(CCQT)
|
| 8 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
CCQT
|
32.07
(ĐT THPT)
32.07
(Kết Hợp)
|
| 9 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
ĐGNL HCM
CCQT
|
24.69
(ĐT THPT)
103.00
(ĐGNL HN)
24.69
(ĐGNL HN)
24.69
(Kết Hợp)
24.69
(Kết Hợp)
|
| 11 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
21.65
(ĐT THPT)
26.82
(Học Bạ)
21.53
(ĐGNL HCM)
21.65
(Thi Riêng)
|
| 12 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
23.60
(ĐT THPT)
24.38
(Học Bạ)
|
| 14 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.75
(Kết Hợp)
18.75
(CCQT)
|
| 15 |
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
14.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
14.00
(ĐGNL HCM)
|
| 16 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
22.00
(ĐT THPT)
22.75
(Học Bạ)
880.00
(ĐGNL HCM)
23.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 17 |
Đại học CMC
Mã trường: CMC |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.00
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
|
| 18 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 19 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
2.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 20 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
Thi Riêng
|
22.00
(ĐT THPT)
21.75
(ĐT THPT)
21.34
(Kết Hợp)
20.84
(Kết Hợp)
21.59
(Kết Hợp)
21.09
(Kết Hợp)
20.84
(Kết Hợp)
20.34
(Kết Hợp)
|
| 21 |
Đại học Trưng Vương
Mã trường: DVP |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
|
| 22 |
Đại học Thành Đông
Mã trường: DDB |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên
Mã trường: DVB |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 24 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 25 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
14.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 26 |
Đại học FPT
Mã trường: FPT |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
|
21.00
(ĐT THPT)
|
| 27 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Kinh doanh thương mại Hàn Quốc
73106a1 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
22.50
(ĐT THPT)
22.50
(ĐT THPT)
22.20
(ĐT THPT)
23.00
(ĐT THPT)
818.00
(ĐGNL HCM)
27.60
(Ưu Tiên)
27.50
(Ưu Tiên)
27.50
(Ưu Tiên)
27.05
(Ưu Tiên)
|
| 28 |
Đại học Nguyễn Trãi
Mã trường: NTU |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 29 |
Đại học CMC
Mã trường: CMC |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
KL |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Thi Riêng
Kết Hợp
|
24.65
(ĐT THPT)
27.80
(Học Bạ)
46.56
(Thi Riêng)
|
| 30 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT
7220210 TT |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
28.17
(ĐT THPT)
28.17
(Kết Hợp)
|