89 lượt search
Ngôn ngữ Hàn Quốc

Ngôn ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: 7220210 5.0 89 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
21.50 (ĐT THPT)
21.50 (Học Bạ)
2 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
3 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
4 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
5 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Ngôn ngữ Hàn Quốc

FLK1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
23.33 (Học Bạ)
65.70 (ĐGNL HN)
45.93 (ĐGTD BK)
257.67 (V-SAT)
6 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
19.30 (ĐT THPT)
19.30 (ĐGNL HN)
19.30 (ĐGTD BK)
19.30 (Kết Hợp)
20.30 (Kết Hợp)
19.30 (ĐGNL SPHN)
20.30 (ĐGNL SPHN)
7 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ
19.90 (ĐT THPT)
18.40 (ĐT THPT)
680.00 (ĐGNL HCM)
18.40 (CCQT)
8 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK CCQT
32.07 (ĐT THPT)
32.07 (Kết Hợp)
9 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp ĐGNL HCM CCQT
24.69 (ĐT THPT)
103.00 (ĐGNL HN)
24.69 (ĐGNL HN)
24.69 (Kết Hợp)
24.69 (Kết Hợp)
11 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
21.65 (ĐT THPT)
26.82 (Học Bạ)
21.53 (ĐGNL HCM)
21.65 (Thi Riêng)
12 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
13 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
23.60 (ĐT THPT)
24.38 (Học Bạ)
14 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
18.75 (Kết Hợp)
18.75 (CCQT)
15 Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

Mã trường: DKB

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
14.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
14.00 (ĐGNL HCM)
16 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
22.00 (ĐT THPT)
22.75 (Học Bạ)
880.00 (ĐGNL HCM)
23.00 (ĐGNL SPHN)
17 Đại học CMC

Mã trường: CMC

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ
22.00 (ĐT THPT)
22.00 (Học Bạ)
18 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
19 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
2.00 (Học Bạ)
5.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (CCQT)
800.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
20  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ Thi Riêng
22.00 (ĐT THPT)
21.75 (ĐT THPT)
21.34 (Kết Hợp)
20.84 (Kết Hợp)
21.59 (Kết Hợp)
21.09 (Kết Hợp)
20.84 (Kết Hợp)
20.34 (Kết Hợp)
21 Đại học Trưng Vương

Mã trường: DVP

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
22 Đại học Thành Đông

Mã trường: DDB

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
23 Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên

Mã trường: DVB

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
24 Đại học Hùng Vương TP. HCM

Mã trường: DHV

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
25 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

Ngôn Ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
14.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
26 Đại học FPT

Mã trường: FPT

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT
21.00 (ĐT THPT)
27 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Kinh doanh thương mại Hàn Quốc

73106a1

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
22.50 (ĐT THPT)
22.50 (ĐT THPT)
22.20 (ĐT THPT)
23.00 (ĐT THPT)
818.00 (ĐGNL HCM)
27.60 (Ưu Tiên)
27.50 (Ưu Tiên)
27.50 (Ưu Tiên)
27.05 (Ưu Tiên)
28 Đại học Nguyễn Trãi

Mã trường: NTU

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
29 Đại học CMC

Mã trường: CMC

Ngôn ngữ Hàn Quốc

KL

-
ĐT THPT Học Bạ Thi Riêng Kết Hợp
24.65 (ĐT THPT)
27.80 (Học Bạ)
46.56 (Thi Riêng)
30 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT

7220210 TT

-
ĐT THPT Kết Hợp
28.17 (ĐT THPT)
28.17 (Kết Hợp)