Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
21.00 | ĐT THPT | A01, C01, C02, C03, C04 |
Đại học FPT Cần Thơ
Mã trường: (FPT) |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | C00, D01, D15, DH5 |
Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên
Mã trường: DVB |
|
| 3 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
KL |
24.65 | ĐT THPT | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C16 |
Đại học CMC
Mã trường: CMC |
|
| 4 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
22.00 | ĐT THPT | D01, D11, D12, D13, D14, D15, DD2, X78, X79, X81 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
|
| 5 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
14.00 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, D66, X79 |
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB |
|
| 6 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | A01, AH1, D01, D14, D15, DD2, X78, Y03 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
|
| 7 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, D01, D09, D15, D66, DD2 |
Đại học Trưng Vương
Mã trường: DVP |
|
| 8 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
23.60 | ĐT THPT | D01, D14, D15, DH1, DH5 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
|
| 9 |
Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | A01, D01, D09, D10, D14, D15 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
|
| 10 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
21.65 | ĐT THPT | D01, D09, D10, D14, D15, DD2 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
|
| 11 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
24.69 | ĐT THPT | A01, AH2, AH3, AH4, D01, D07, D08, D14, D15, DD2, DH1, DH5 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |
|
| 12 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | C00, C03, C04, D01, D09, D14, D15, DD2, D66, X78 |
Đại học Nguyễn Trãi
Mã trường: NTU |
|
| 13 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
|
| 14 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
32.07 | ĐT THPT | D01, D04, DD2 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
|
| 15 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT
7220210 TT |
28.17 | ĐT THPT | D01, D04, DD2 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
|
| 16 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210 |
22.00 | ĐT THPT | D01, DD2 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 17 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210 |
21.75 | ĐT THPT | D14, DH5 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 18 |
Kinh doanh thương mại Hàn Quốc
73106a1 |
22.50 | ĐT THPT | DD2 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 19 |
Kinh doanh thương mại Hàn Quốc
73106a1 |
22.50 | ĐT THPT | DH5 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 20 |
Kinh doanh thương mại Hàn Quốc
73106a1 |
22.20 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 21 |
Kinh doanh thương mại Hàn Quốc
73106a1 |
23.00 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 22 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
19.90 | ĐT THPT | D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61, D62, D63, D64, D65, D66, D67, D68, D69, D70, D71, DH1, DH5, DH6, X78, X82, X86, X90, X94, X98, Y03 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
|
| 23 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
18.40 | ĐT THPT | A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
|
| 24 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
|
| 25 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
19.30 | ĐT THPT | D01, D14, D15, DD2 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
|
| 26 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
FLK1 |
19.00 | ĐT THPT | A01, D01, D09, D10, D84, DD2, X25 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
|
| 27 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | D01, D14, D15, DD2, X78 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
|
| 28 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | D01, A01, D63, D14, D15 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
|
| 29 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | C00, D01, DD2, D14, D15, D66, X78 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
|
| 30 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | C00, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, DD2, DH1, DH3, DH5, X01 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
|
| 31 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc
7220210 |
14.00 | ĐT THPT | A01, C00, D01, DD2, X70, D14 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
|
| 32 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
15.00 | ĐT THPT | D01, A01, C04, X78, C03, C00, DD2, D14 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
|
| 33 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210 |
21.50 | ĐT THPT | D01, DD2 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |