86 lượt search
Ngôn ngữ Hàn Quốc

Ngôn ngữ Hàn Quốc

Mã ngành: 7220210 5.0 86 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

21.00 ĐT THPT A01, C01, C02, C03, C04 Đại học FPT Cần Thơ

Mã trường: (FPT)

2 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT C00, D01, D15, DH5 Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên

Mã trường: DVB

3 Ngôn ngữ Hàn Quốc

KL

24.65 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C16 Đại học CMC

Mã trường: CMC

4 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

22.00 ĐT THPT D01, D11, D12, D13, D14, D15, DD2, X78, X79, X81 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

5 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

14.00 ĐT THPT C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, D66, X79 Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

Mã trường: DKB

6 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT A01, AH1, D01, D14, D15, DD2, X78, Y03 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

7 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01, D09, D15, D66, DD2 Đại học Trưng Vương

Mã trường: DVP

8 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

23.60 ĐT THPT D01, D14, D15, DH1, DH5 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

9 Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT A01, D01, D09,  D10, D14, D15 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

10 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

21.65 ĐT THPT D01, D09, D10, D14, D15, DD2 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

11 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

24.69 ĐT THPT A01, AH2, AH3, AH4, D01, D07, D08, D14, D15, DD2, DH1, DH5 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

12 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D09, D14, D15, DD2, D66, X78 Đại học Nguyễn Trãi

Mã trường: NTU

13 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

14 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

32.07 ĐT THPT D01, D04, DD2 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

15 Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT

7220210 TT

28.17 ĐT THPT D01, D04, DD2 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

16 Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

22.00 ĐT THPT D01, DD2  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

17 Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

21.75 ĐT THPT D14, DH5  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

18 Kinh doanh thương mại Hàn Quốc

73106a1

22.50 ĐT THPT DD2 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

19 Kinh doanh thương mại Hàn Quốc

73106a1

22.50 ĐT THPT DH5 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

20 Kinh doanh thương mại Hàn Quốc

73106a1

22.20 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

21 Kinh doanh thương mại Hàn Quốc

73106a1

23.00 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

22 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

19.90 ĐT THPT D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61, D62, D63, D64, D65, D66, D67, D68, D69, D70, D71, DH1, DH5, DH6, X78, X82, X86, X90, X94, X98, Y03 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

23 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

18.40 ĐT THPT A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

24 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

25 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

19.30 ĐT THPT D01, D14, D15, DD2 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

26 Ngôn ngữ Hàn Quốc

FLK1

19.00 ĐT THPT A01, D01, D09, D10, D84, DD2, X25 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

27 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT D01, D14, D15, DD2, X78 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

28 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT D01, A01, D63, D14, D15 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

29 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT C00, D01, DD2, D14, D15, D66, X78 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

30 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT C00, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, DD2, DH1, DH3, DH5, X01 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

31 Ngôn Ngữ Hàn Quốc

7220210

14.00 ĐT THPT A01, C00, D01, DD2, X70, D14 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

32 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

15.00 ĐT THPT D01, A01, C04, X78, C03, C00, DD2, D14 Đại học Hùng Vương TP. HCM

Mã trường: DHV

33 Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210

21.50 ĐT THPT D01, DD2 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN