Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tiếng Anh thương mại
D124 |
26.88 | ĐT THPT | D10 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
|
| 2 |
Tiếng Anh thương mại
D124 |
27.59 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
|
| 3 |
Tiếng Anh thương mại
D124 |
27.61 | ĐT THPT | D15 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
|
| 4 |
Tiếng Anh thương mại
D124 |
27.00 | ĐT THPT | A01, D01 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
|
| 5 |
Tiếng Anh thương mại
D124 |
26.84 | ĐT THPT | D09 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
|
| 6 |
CT TC Tiếng Anh thương mại
NNAH1.1 |
32.40 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
|
| 7 |
CT CLC Tiếng Anh thương mại
NNAH2.1 |
35.30 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |