Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
CT TC Tiếng Nhật thương mại
NNNH1.1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
30.00
(ĐT THPT)
36.00
(Học Bạ)
33.68
(Học Bạ)
36.00
(ĐGNL HN)
|
| 2 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
CT CLC Tiếng Nhật thương mại
NNNH2.1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
30.00
(ĐT THPT)
33.41
(Học Bạ)
34.07
(Học Bạ)
35.50
(Kết Hợp)
|