Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CT TC Tiếng Nhật thương mại
NNNH1.1 |
30.00 | ĐT THPT | D01, D06 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
|
| 2 |
CT CLC Tiếng Nhật thương mại
NNNH2.1 |
30.00 | ĐT THPT | D06 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |