93 lượt search
Công nghệ kỹ thuật ô tô

Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205 5.0 93 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
22.50 (ĐT THPT)
22.50 (Học Bạ)
53.00 (ĐGTD BK)
2 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
14.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
3 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
4 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
5 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
6 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
17.50 (ĐT THPT)
17.90 (Học Bạ)
68.40 (ĐGNL HN)
47.20 (ĐGTD BK)
7 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Công nghệ kỹ thuật ô tô (học tại Vĩnh Phúc)

GTADCOT1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
56.75 (ĐGNL HN)
40.18 (ĐGTD BK)
10.95 (ĐGNL SPHN)
8 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Công nghệ kỹ thuật ô tô

GTADCOT2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
23.00 (ĐT THPT)
26.00 (Học Bạ)
79.00 (ĐGNL HN)
53.87 (ĐGTD BK)
15.85 (ĐGNL SPHN)
9 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
23.50 (ĐT THPT)
26.44 (Học Bạ)
755.00 (ĐGNL HCM)
23.50 (Kết Hợp)
26.44 (CCQT)
10 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510205A

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
23.37 (ĐT THPT)
25.53 (ĐT THPT)
24.15 (ĐT THPT)
25.13 (ĐT THPT)
26.57 (Học Bạ)
26.57 (Học Bạ)
924.00 (ĐGNL HCM)
924.00 (ĐGNL HCM)
11 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CLC tiếng Việt)

7510205C

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.25 (ĐT THPT)
27.00 (Học Bạ)
21.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (ĐT THPT)
6.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
600.00 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
14 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Công nghệ kỹ thuật ô tổ

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
85.00 (ĐGNL HN)
650.00 (ĐGNL HCM)
15 Đại học Kiên Giang

Mã trường: TKG

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.50 (ĐT THPT)
19.35 (Học Bạ)
620.00 (ĐGNL HCM)
204.64 (V-SAT)
16 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
17 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
18 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
19.25 (Học Bạ)
19.35 (Học Bạ)
18.83 (Học Bạ)
18.45 (Học Bạ)
18.13 (Học Bạ)
18.79 (Học Bạ)
19 Đại học Phú Xuân

Mã trường: DPX

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
20 Đại học Thành Đô

Mã trường: TDD

Công nghệ kỹ thuật Ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
21 Đại học Công nghiệp Việt Hung

Mã trường: VHD

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
22 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Công nghệ ôtô

7510212

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
18.00 (ĐT THPT)
19.71 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (V-SAT)
23 Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTK

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
22.00 (Học Bạ)
24 Đại học Công nghiệp Việt Trì

Mã trường: VUI

Công nghệ kỹ thuật ôtô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
75.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
25 Đại học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.50 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
15.00 (ĐGNL HCM)
26 Đại học Thành Đông

Mã trường: DDB

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
27 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
28 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
29  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.33 (ĐT THPT)
22.51 (Học Bạ)
504.00 (ĐGNL HCM)
30 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện

7510205

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
15.00 (ĐT THPT)
18.68 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
500.00 (Thi Riêng)