Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
22.50
(ĐT THPT)
22.50
(Học Bạ)
53.00
(ĐGTD BK)
|
| 2 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
14.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 3 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 5 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
17.50
(ĐT THPT)
17.90
(Học Bạ)
68.40
(ĐGNL HN)
47.20
(ĐGTD BK)
|
| 7 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (học tại Vĩnh Phúc)
GTADCOT1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
56.75
(ĐGNL HN)
40.18
(ĐGTD BK)
10.95
(ĐGNL SPHN)
|
| 8 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
GTADCOT2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
23.00
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
79.00
(ĐGNL HN)
53.87
(ĐGTD BK)
15.85
(ĐGNL SPHN)
|
| 9 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
23.50
(ĐT THPT)
26.44
(Học Bạ)
755.00
(ĐGNL HCM)
23.50
(Kết Hợp)
26.44
(CCQT)
|
| 10 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh)
7510205A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
23.37
(ĐT THPT)
25.53
(ĐT THPT)
24.15
(ĐT THPT)
25.13
(ĐT THPT)
26.57
(Học Bạ)
26.57
(Học Bạ)
924.00
(ĐGNL HCM)
924.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CLC tiếng Việt)
7510205C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.25
(ĐT THPT)
27.00
(Học Bạ)
21.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(ĐT THPT)
6.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 14 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Công nghệ kỹ thuật ô tổ
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
85.00
(ĐGNL HN)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 15 |
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.50
(ĐT THPT)
19.35
(Học Bạ)
620.00
(ĐGNL HCM)
204.64
(V-SAT)
|
| 16 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 17 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
19.25
(Học Bạ)
19.35
(Học Bạ)
18.83
(Học Bạ)
18.45
(Học Bạ)
18.13
(Học Bạ)
18.79
(Học Bạ)
|
| 19 |
Đại học Phú Xuân
Mã trường: DPX |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 20 |
Đại học Thành Đô
Mã trường: TDD |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 21 |
Đại học Công nghiệp Việt Hung
Mã trường: VHD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 22 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Công nghệ ôtô
7510212 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
19.71
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(V-SAT)
|
| 23 |
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
|
| 24 |
Đại học Công nghiệp Việt Trì
Mã trường: VUI |
Công nghệ kỹ thuật ôtô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 25 |
Đại học Yersin Đà Lạt
Mã trường: DYD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.50
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 26 |
Đại học Thành Đông
Mã trường: DDB |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 27 |
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 28 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 29 |
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.33
(ĐT THPT)
22.51
(Học Bạ)
504.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH |
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
7510205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
15.00
(ĐT THPT)
18.68
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
500.00
(Thi Riêng)
|