90 lượt search
Công nghệ kỹ thuật ô tô

Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205 5.0 90 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205DKD

22.50 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X10, TH4, X11, B0C, TH5, X14, X15, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

2 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01 Đại học Công nghệ Miền Đông

Mã trường: DMD

3 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

19.00 ĐT THPT - Đại học Công nghệ Đông Á

Mã trường: DDA

4 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 Đại học Xây dựng miền Trung 

Mã trường: XDN

5 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

16.00 ĐT THPT A00, A01, X04, X07 Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị

Mã trường: DCQ

6 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định)

7510205DKD

22.50 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

7 Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội)

7510205DKK

24.50 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

8 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

18.00 ĐT THPT A00, A01, B00, C01, C02, D01, X02, X03 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh

Mã trường: SKV

9 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

20.50 ĐT THPT A00, A01, A02, C01 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

10 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

22.01 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X06, X07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

11 Công nghệ kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Ô tô điện)

7510205A

22.35 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X07, X06 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

12 Công nghệ kỹ thuật ô tô (đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum)

7510205KT

18.75 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X06, X07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

13 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

20.00 ĐT THPT A00, A01, A10, C01, D01, X05, X07 Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế

Mã trường: DHE

14 Công nghệ kỹ thuật Ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, A02, A03, A04, C01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

15 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

21.25 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, D01, X01, X02, X03, X05, X07 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

16 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510205

14.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X02, X03, X06, X07, X26 Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

Mã trường: DKB

17 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510205

14.00 ĐT THPT A00, A01, C01, C03, C14, D01, X02, X03, X06, X07, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

Mã trường: DKB

18 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, C01, C03, C04, C14, D01 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

19 Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện

7510205

15.00 ĐT THPT D01, X02, X04, X08, A03, A04 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

20 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

17.33 ĐT THPT A00, A01, A04, A10, D01, D09, D10, X05  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

21 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, D01, D07, X02, X05, X06, X08 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

22 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 Đại học Xây dựng miền Trung 

Mã trường: XDT

23 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

22.20 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D07, X06, X26 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

24 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

18.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

25 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

14.00 ĐT THPT A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định

Mã trường: SKN

26 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

27 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, X07, X08, X06, C01, D01, C04, C03, X25, D30, D04, X37 Đại học Nông Lâm Bắc Giang

Mã trường: DBG

28 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh

Mã trường: DDM

29 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.50 ĐT THPT A00, A01, C01, X06, X07, D01, K01, X27, X56, X02 Đại học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD

30 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.50 ĐT THPT A00, A01, A05, A06, A10, C01, C02, C14, D01, D10 Đại học Trưng Vương

Mã trường: DVP

31 Công nghệ kỹ thuật ôtô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X06, X07, X08, X11, X12, X56, X57 Đại học Công nghiệp Việt Trì

Mã trường: VUI

32 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205KT

18.75 ĐT THPT - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum

Mã trường: DDP

33 Công nghệ Kỹ thuật ô tô

7510205A

19.50 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, D01, D07 Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTK

34 Công nghệ ôtô

7510212

18.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, AU, B00, B01, B02, BO3, B04, B08, C0TC02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01.X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, XI1, X12, X13, X14, X15-X16, X17-X18, XI9, X20, X21-X22, X23, X24, X25 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

35 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

16.00 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, A07, A08, A09, A10, C01, C03, C04, C14, D01, D84 Đại học Công nghiệp Việt Hung

Mã trường: VHD

36 Công nghệ kỹ thuật Ô tô

7510205

16.00 ĐT THPT A00, A01, A0C, C03, D01, D07 Đại học Thành Đô

Mã trường: TDD

37 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, D01, D07, D10, X06, X25, X26 Đại học Phú Xuân

Mã trường: DPX

38 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, X05, X06, X07 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

39 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

14.00 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, A07, C01, C03, D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

40 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, A03, C01, D01, X06, X07, X08, X56 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

41 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.50 ĐT THPT A00, A01, A08, X17, A09, X21, D01, D09 Đại học Kiên Giang

Mã trường: TKG

42 Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X26 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

43 Công nghệ kỹ thuật ô tô (Công nghệ kỹ thuật ô tô điện - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)

7510205C1

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X26 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

44 Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Nhật)

7510205NB

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

45 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

18.53 ĐT THPT A00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

46 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

17.85 ĐT THPT A01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

47 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

19.47 ĐT THPT C01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

48 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

19.25 ĐT THPT X06 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

49 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

18.26 ĐT THPT X07 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

50 Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD