| 1 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405
|
19.81
|
ĐT THPT
|
D01, X01, X02, X03, X04
|
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN
|
|
| 2 |
Quản lý logistics và chuỗi cung ứng
7340405
|
20.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, AU, B00, B01, B02, BO3, B04, B08, C0TC02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01.X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, XI1, X12, X13, X14, X15-X16, X17-X18, XI9, X20, X21-X22, X23, X24, X25
|
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC
|
|
| 3 |
Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)
TM31
|
24.80
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU
|
|
| 4 |
Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM32
|
24.20
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28
|
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU
|
|
| 5 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, D03, D07, D09, D10, X01, X26
|
Đại học Kinh tế - Đại học Huế
Mã trường: DHK
|
|
| 6 |
Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế
7340405
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C02, D01, X26
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 7 |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn)
7340405S
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, X25, X26
|
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ
|
|
| 8 |
Tin học tài chính kế toán
7340405
|
25.07
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Học viện Tài chính
Mã trường: HTC
|
|
| 9 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405
|
19.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26
|
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS
|
|
| 10 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405
|
14.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01
|
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX
|
|
| 11 |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn)
7340405
|
24.88
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25
|
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS
|
|
| 12 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C01, C03, C04, D01, X01, X02
|
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC
|
|
| 13 |
Hệ thống thông tin quản lý
MIS01
|
24.75
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH
|
|
| 14 |
Chất lượng cao Hệ thống thông tin quản lý
MIS02
|
21.95
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, D09
|
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH
|
|
| 15 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405
|
27.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA
|
|