Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
27.50
(ĐT THPT)
27.50
(ĐGNL HN)
111.00
(ĐGNL HN)
27.50
(ĐGNL HCM)
988.00
(ĐGNL HCM)
27.50
(ĐGTD BK)
77.70
(ĐGTD BK)
27.50
(Kết Hợp)
1548.00
(CCQT)
27.50
(CCQT)
|
| 2 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.35
(ĐT THPT)
27.75
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
|
| 5 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 6 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
19.50
(ĐT THPT)
719.00
(ĐGNL HCM)
19.50
(CCQT)
|
| 7 |
Học viện Tài chính
Mã trường: HTC |
Tin học tài chính kế toán
7340405 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
|
25.07
(ĐT THPT)
25.07
(Kết Hợp)
|
| 8 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.00
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
800.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế
7340405 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 10 |
Đại học Kinh tế - Đại học Huế
Mã trường: DHK |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Quản lý logistics và chuỗi cung ứng
7340405 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
20.50
(ĐT THPT)
21.86
(Học Bạ)
20.50
(Học Bạ)
20.50
(V-SAT)
|
| 12 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Hệ thống thông tin quản lý
MIS01 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
V-SAT
CCQT
|
24.75
(ĐT THPT)
28.38
(Học Bạ)
99.00
(ĐGNL HN)
27.38
(Kết Hợp)
360.00
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn)
7340405 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
24.88
(ĐT THPT)
27.10
(Học Bạ)
936.13
(ĐGNL HCM)
386.58
(V-SAT)
|
| 14 |
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405 |
- |
ĐT THPT
|
22.60
(ĐT THPT)
|
| 15 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)
TM31 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
24.80
(ĐT THPT)
99.12
(ĐGNL HN)
68.12
(ĐGTD BK)
24.80
(Kết Hợp)
24.80
(Kết Hợp)
|
| 16 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM32 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
24.20
(ĐT THPT)
96.48
(ĐGNL HN)
65.48
(ĐGTD BK)
24.20
(Kết Hợp)
24.20
(Kết Hợp)
27.38
(Kết Hợp)
|
| 17 |
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL HN
Học Bạ
|
19.81
(ĐT THPT)
72.87
(ĐGNL HN)
554.41
(ĐGNL HCM)
|
| 18 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Chất lượng cao Hệ thống thông tin quản lý
MIS02 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
V-SAT
|
21.95
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
90.00
(ĐGNL HN)
24.75
(Kết Hợp)
324.00
(V-SAT)
|
| 19 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn)
7340405S |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
20.00
(ĐT THPT)
751.00
(ĐGNL HCM)
|