82 lượt search
Hệ thống thông tin quản lý

Hệ thống thông tin quản lý

Mã ngành: 7340405 5.0 82 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
27.50 (ĐT THPT)
27.50 (ĐGNL HN)
111.00 (ĐGNL HN)
27.50 (ĐGNL HCM)
988.00 (ĐGNL HCM)
27.50 (ĐGTD BK)
77.70 (ĐGTD BK)
27.50 (Kết Hợp)
1548.00 (CCQT)
27.50 (CCQT)
2 Học viện Ngân hàng

Mã trường: NHH

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

-
ĐT THPT Học Bạ
26.35 (ĐT THPT)
27.75 (Học Bạ)
3 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
4 Đại học Lao động Xã hội

Mã trường: DLX

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
5 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
6 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
19.50 (ĐT THPT)
719.00 (ĐGNL HCM)
19.50 (CCQT)
7 Học viện Tài chính

Mã trường: HTC

 Tin học tài chính kế toán

7340405

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ
25.07 (ĐT THPT)
25.07 (Kết Hợp)
8 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.00 (ĐT THPT)
26.00 (Học Bạ)
800.00 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế

7340405

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
10 Đại học Kinh tế - Đại học Huế

Mã trường: DHK

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
600.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Quản lý logistics và chuỗi cung ứng

7340405

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
20.50 (ĐT THPT)
21.86 (Học Bạ)
20.50 (Học Bạ)
20.50 (V-SAT)
12 Học viện Ngân hàng

Mã trường: NHH

 Hệ thống thông tin quản lý

MIS01

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN Kết Hợp V-SAT CCQT
24.75 (ĐT THPT)
28.38 (Học Bạ)
99.00 (ĐGNL HN)
27.38 (Kết Hợp)
360.00 (V-SAT)
13 Đại học Tài chính Marketing

Mã trường: DMS

Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn)

7340405

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
24.88 (ĐT THPT)
27.10 (Học Bạ)
936.13 (ĐGNL HCM)
386.58 (V-SAT)
14 Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHQ

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

-
ĐT THPT
22.60 (ĐT THPT)
15 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin)

TM31

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp Học Bạ
24.80 (ĐT THPT)
99.12 (ĐGNL HN)
68.12 (ĐGTD BK)
24.80 (Kết Hợp)
24.80 (Kết Hợp)
16 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)

TM32

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp Học Bạ
24.20 (ĐT THPT)
96.48 (ĐGNL HN)
65.48 (ĐGTD BK)
24.20 (Kết Hợp)
24.20 (Kết Hợp)
27.38 (Kết Hợp)
17 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL HN Học Bạ
19.81 (ĐT THPT)
72.87 (ĐGNL HN)
554.41 (ĐGNL HCM)
18 Học viện Ngân hàng

Mã trường: NHH

 Chất lượng cao Hệ thống thông tin quản lý

MIS02

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN Kết Hợp V-SAT
21.95 (ĐT THPT)
25.90 (Học Bạ)
90.00 (ĐGNL HN)
24.75 (Kết Hợp)
324.00 (V-SAT)
19 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn)

7340405S

-
ĐT THPT ĐGNL HCM
20.00 (ĐT THPT)
751.00 (ĐGNL HCM)