73 lượt search
Quản trị kinh doanh hàng không

Quản trị kinh doanh hàng không

Mã ngành: 7340101 5.0 73 lượt xem 2 tháng trước
icon

Chương trình học ngành Quản trị kinh doanh hàng không

Ngành Quản trị kinh doanh hàng không được xây dựng trên nền tảng quản trị kinh doanh + kinh tế + dịch vụ + kiến thức chuyên ngành hàng không. Sinh viên không tập trung vào kỹ thuật máy bay mà học cách quản lý, khai thác, kinh doanh và tổ chức dịch vụ trong các hãng hàng không, cảng hàng không và doanh nghiệp liên quan.

Tại Học viện Hàng không Việt Nam (VAA), chương trình Quản trị kinh doanh hiện được đào tạo 8 học kỳ, trình độ đại học; các định hướng chuyên ngành có Quản trị Vận tải hàng không, Quản trị Cảng hàng không cùng một số chuyên ngành quản trị khác.

icon

Kiến thức đại cương

Giai đoạn đầu, sinh viên được trang bị nền tảng về kinh tế, xã hội, pháp luật và kỹ năng.

Một số nội dung tiêu biểu:

  • Các môn lý luận chính trị
  • Pháp luật
  • Toán kinh tế
  • Xác suất và thống kê
  • Tin học
  • Ngoại ngữ
  • Kinh tế vi mô
  • Kinh tế vĩ mô
  • Kỹ năng giao tiếp
  • Kỹ năng làm việc nhóm
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục quốc phòng – an ninh

Nhóm môn này giúp sinh viên có nền tảng để tiếp tục học các môn quản trị và chuyên ngành hàng không.

icon

Kiến thức cơ sở ngành

Đây là phần kiến thức chung trước khi đi sâu vào hàng không.

Sinh viên được học về:

  • Quản trị học
  • Marketing
  • Quản trị nguồn nhân lực
  • Nguyên lý kế toán
  • Tài chính doanh nghiệp
  • Thống kê kinh doanh
  • Hành vi tổ chức
  • Luật kinh doanh
  • Quản trị chiến lược
  • Phân tích hoạt động kinh doanh

Mục tiêu là hình thành khả năng lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và đánh giá hoạt động kinh doanh. Chương trình VAA xác định các nhóm kiến thức quản lý, nhân sự, marketing, kế toán và pháp luật là nền tảng chung của ngành.

icon

Kiến thức chuyên ngành Quản trị kinh doanh hàng không

Quản trị hãng hàng không

  • Quản trị doanh nghiệp hàng không
  • Quản trị hoạt động hãng hàng không
  • Quản trị mạng đường bay
  • Quản trị doanh thu hàng không
  • Quản trị chi phí và hiệu quả kinh doanh
  • Quản trị chiến lược trong ngành hàng không
  • Quản trị nguồn nhân lực hàng không

Quản trị cảng hàng không và khai thác sân bay

  • Quản trị cảng hàng không
  • Khai thác sân bay
  • Quản lý nhà ga hành khách
  • Quản lý dịch vụ mặt đất
  • Quản lý hoạt động phục vụ chuyến bay
  • Điều phối khai thác sân bay
  • Quản lý chất lượng dịch vụ hàng không

Kinh doanh và Marketing hàng không

  • Marketing dịch vụ hàng không
  • Hành vi khách hàng
  • Quản trị quan hệ khách hàng (CRM)
  • Quản trị thương hiệu hàng không
  • Phát triển sản phẩm và dịch vụ hàng không
  • Kinh doanh vé máy bay
  • Chăm sóc và trải nghiệm hành khách

Logistics và vận tải hàng không

  • Logistics hàng không
  • Quản trị vận tải hàng không
  • Khai thác hàng hóa hàng không (Air Cargo)
  • Quản trị chuỗi cung ứng
  • Quản lý kho hàng và trung tâm logistics
  • Giao nhận hàng hóa quốc tế
  • Xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế

Tài chính và phân tích kinh doanh

  • Tài chính doanh nghiệp
  • Kế toán quản trị
  • Phân tích hoạt động kinh doanh
  • Quản trị doanh thu (Revenue Management)
  • Phân tích thị trường hàng không
  • Dự báo nhu cầu hành khách
  • Phân tích dữ liệu kinh doanh

Công nghệ và công cụ

Trong quá trình học, sinh viên được tiếp cận các công cụ phục vụ quản trị, phân tích dữ liệu, marketing và vận hành hàng không như:

Công cụ phân tích và quản trị

  • Microsoft Excel
  • Power BI
  • Tableau
  • Google Analytics
  • Microsoft PowerPoint
  • Microsoft Word

Công cụ kinh doanh và marketing

  • CRM
  • Google Ads
  • Google Analytics
  • Social Media Management
  • Email Marketing
  • Công cụ khảo sát khách hàng

Công cụ phân tích dữ liệu

  • Excel nâng cao
  • Power BI
  • Tableau
  • SQL cơ bản
  • Python cơ bản cho phân tích dữ liệu

Thực hành và thực tập

Chương trình đào tạo chú trọng thực hành thông qua:

  • Bài tập phân tích hoạt động kinh doanh hàng không.
  • Xây dựng kế hoạch kinh doanh cho hãng hàng không.
  • Phân tích thị trường và nhu cầu hành khách.
  • Xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm/dịch vụ hàng không.
  • Thực hành quản trị doanh thu và giá vé.
  • Mô phỏng quy trình khai thác sân bay.
  • Phân tích hoạt động logistics và vận tải hàng hóa.
  • Thực tập tại hãng hàng không, cảng hàng không hoặc doanh nghiệp dịch vụ hàng không.
  • Đồ án chuyên ngành và khóa luận tốt nghiệp.
icon

Một số môn học tiêu biểu theo từng năm

Năm 1

  • Kinh tế vi mô
  • Kinh tế vĩ mô
  • Nguyên lý quản trị
  • Marketing căn bản
  • Toán kinh tế
  • Tin học ứng dụng
  • Tiếng Anh

Năm 2

  • Quản trị doanh nghiệp
  • Quản trị nhân lực
  • Tài chính doanh nghiệp
  • Kế toán cơ bản
  • Quản trị dịch vụ
  • Tổng quan về ngành hàng không
  • Kinh tế vận tải

Năm 3

  • Quản trị hãng hàng không
  • Quản trị cảng hàng không
  • Marketing hàng không
  • Quản trị doanh thu hàng không
  • Logistics hàng không
  • Quản trị chất lượng dịch vụ
  • Phân tích dữ liệu kinh doanh

Năm 4

  • Quản trị chiến lược hàng không
  • Quản trị khai thác sân bay
  • Chuyên đề kinh doanh hàng không
  • Đồ án chuyên ngành
  • Thực tập doanh nghiệp
  • Khóa luận hoặc học phần thay thế
icon

Kỹ năng được rèn luyện

Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, sinh viên có thể:

  • Phân tích hoạt động kinh doanh của hãng hàng không và doanh nghiệp dịch vụ hàng không.
  • Xây dựng kế hoạch kinh doanh và chiến lược phát triển sản phẩm.
  • Phân tích thị trường, nhu cầu và hành vi khách hàng.
  • Quản lý doanh thu, giá vé và hiệu quả kinh doanh.
  • Quản lý hoạt động khai thác và dịch vụ tại cảng hàng không.
  • Xây dựng và triển khai các chiến lược marketing hàng không.
  • Quản lý quan hệ khách hàng và nâng cao trải nghiệm hành khách.
  • Phân tích hoạt động logistics và vận tải hàng hóa bằng đường hàng không.
  • Sử dụng Excel, Power BI và các công cụ phân tích dữ liệu phục vụ công việc.
  • Làm việc nhóm, giao tiếp và xử lý tình huống trong môi trường dịch vụ quốc tế.
  • Đọc hiểu tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh.
icon

Chuẩn đầu ra

Sau khi tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh hàng không, sinh viên có khả năng:

  • Phân tích và quản lý các hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực hàng không.
  • Xây dựng kế hoạch kinh doanh, marketing và phát triển dịch vụ hàng không.
  • Tham gia quản lý hoạt động của hãng hàng không, cảng hàng không và doanh nghiệp dịch vụ mặt đất.
  • Phân tích doanh thu, chi phí, thị trường và hiệu quả khai thác.
  • Quản lý hoạt động logistics và vận tải hàng hóa hàng không.
  • Ứng dụng công nghệ và dữ liệu vào hoạt động quản trị, marketing và kinh doanh.
  • Làm việc tại hãng hàng không, sân bay, doanh nghiệp logistics, dịch vụ mặt đất và các công ty liên quan đến hàng không.
  • Có khả năng học và tham gia các chứng chỉ chuyên môn về quản trị, logistics, marketing, phân tích dữ liệu và dịch vụ hàng không.
  • Tiếp tục học lên bậc thạc sĩ Quản trị kinh doanh, Quản trị hàng không, Logistics, Marketing hoặc các lĩnh vực kinh tế – quản lý liên quan.