Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh)
7340101E |
21.00 | ĐT THPT | A01, B08, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, X25, X26, X27, X28, X78, X79, X80, X81 |
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK |