105 lượt search
Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo

Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo

5.0 105 lượt xem 2 tháng trước
icon

Chương trình học ngành Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo

Chương trình đào tạo Vật liệu thông minh và Trí tuệ nhân tạo (Smart Materials and Artificial Intelligence) được xây dựng theo hướng liên ngành, kết hợp giữa khoa học vật liệu, công nghệ thông tin, lập trình, mô phỏng tính toán và trí tuệ nhân tạo. Sinh viên được học từ nền tảng khoa học vật liệu đến các phương pháp sử dụng AI để dự đoán tính chất, tối ưu hóa và tìm kiếm vật liệu mới.

Theo thông tin tuyển sinh năm 2026 của Đại học Phenikaa, chương trình thuộc ngành Công nghệ vật liệu, thời gian đào tạo 4,5 năm với 150 tín chỉ và dành ít nhất 25% số tín chỉ cho thực tập, thực hành.

icon

Kiến thức đại cương

Trong giai đoạn đầu, sinh viên được trang bị các kiến thức nền tảng về khoa học tự nhiên, công nghệ và kỹ năng học tập.

  • Toán cao cấp
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Tin học
  • Lập trình cơ bản
  • Ngoại ngữ
  • Xác suất và thống kê
  • Kỹ năng học tập và nghiên cứu
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục quốc phòng - an ninh

Nhóm kiến thức này giúp sinh viên có nền tảng cần thiết để tiếp tục học các môn chuyên sâu về vật liệu, lập trình, dữ liệu và AI.

icon

Kiến thức cơ sở ngành

Đây là nhóm học phần tạo nền tảng về khoa học và kỹ thuật vật liệu.

  • Nhập môn khoa học vật liệu
  • Cấu trúc vật liệu
  • Tính chất vật liệu
  • Hóa học vật liệu
  • Vật lý vật liệu
  • Nhiệt động học vật liệu
  • Cơ học vật liệu
  • Các phương pháp chế tạo vật liệu
  • Các phương pháp phân tích và đánh giá vật liệu
  • Thực nghiệm vật liệu

Sinh viên được tìm hiểu mối quan hệ giữa cấu trúc - tính chất - công nghệ chế tạo - ứng dụng của vật liệu, tạo nền tảng để nghiên cứu vật liệu tiên tiến và vật liệu thông minh.

icon

Kiến thức chuyên ngành Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo

Đây là nhóm kiến thức chuyên môn quan trọng của chương trình.

Vật liệu tiên tiến

  • Vật liệu nano
  • Vật liệu chức năng
  • Vật liệu composite
  • Vật liệu điện tử
  • Vật liệu quang học
  • Vật liệu năng lượng
  • Vật liệu sinh học
  • Vật liệu có tính chất đặc biệt

Vật liệu thông minh

  • Vật liệu nhớ hình
  • Vật liệu áp điện
  • Vật liệu cảm biến
  • Vật liệu đáp ứng kích thích
  • Vật liệu chức năng thông minh
  • Vật liệu sử dụng trong thiết bị thông minh

Sinh viên được tiếp cận các vật liệu có khả năng thay đổi hoặc phản ứng với các tác động từ môi trường như nhiệt độ, điện trường, từ trường, ánh sáng hoặc ứng suất.

Kiến thức Công nghệ thông tin và lập trình

Một điểm đặc biệt của chương trình là sinh viên không chỉ học vật liệu mà còn được đào tạo về công nghệ thông tin và tính toán.

  • Lập trình cơ bản
  • Lập trình Python
  • Thuật toán và cấu trúc dữ liệu
  • Cơ sở dữ liệu
  • Phân tích dữ liệu
  • Tính toán khoa học
  • Xử lý và trực quan hóa dữ liệu
  • Lập trình ứng dụng trong khoa học vật liệu

Kiến thức lập trình giúp sinh viên có khả năng tự động hóa việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu vật liệu. Chương trình cũng nhấn mạnh kỹ năng lập trình, thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu.

Kiến thức Trí tuệ nhân tạo và Machine Learning

Đây là phần tạo nên tính khác biệt của chương trình so với các chương trình Công nghệ vật liệu truyền thống.

Machine Learning

  • Nhập môn học máy
  • Học có giám sát
  • Học không giám sát
  • Hồi quy
  • Phân loại
  • Phân cụm
  • Đánh giá mô hình
  • Tối ưu hóa mô hình

Deep Learning

  • Mạng nơ-ron nhân tạo
  • Mạng nơ-ron sâu
  • Xử lý dữ liệu bằng Deep Learning
  • Nhận dạng và dự đoán
  • Ứng dụng mô hình học sâu trong nghiên cứu vật liệu

AI trong khoa học vật liệu

  • Dự đoán tính chất vật liệu.
  • Tìm kiếm vật liệu mới.
  • Sàng lọc vật liệu theo yêu cầu.
  • Tối ưu hóa thành phần vật liệu.
  • Phân tích dữ liệu thí nghiệm.
  • Xây dựng mô hình dự đoán.
  • Tự động hóa quá trình nghiên cứu vật liệu.

Mục tiêu của hướng đào tạo này là sử dụng AI để dự đoán, thiết kế, tối ưu hóa và tìm kiếm vật liệu có tính chất mong muốn.

Mô phỏng và tính toán vật liệu

Sinh viên được làm quen với các phương pháp tính toán và mô phỏng để nghiên cứu vật liệu ở nhiều quy mô khác nhau.

  • Mô phỏng vật liệu
  • Tính toán khoa học
  • Mô hình hóa vật liệu
  • Mô phỏng cấu trúc và tính chất
  • Phân tích kết quả mô phỏng
  • Kết hợp mô phỏng với AI
  • Tối ưu hóa thiết kế vật liệu

Một hướng quan trọng của chương trình là sử dụng công cụ tính toán để mô phỏng quá trình hoạt động của vật liệu từ cấp độ nguyên tử/phân tử đến quy mô công nghiệp, kết hợp với AI để dự đoán và phát hiện vật liệu mới.

Thí nghiệm và phân tích vật liệu

Bên cạnh lập trình và AI, sinh viên vẫn được đào tạo thực hành khoa học vật liệu.

  • Thực nghiệm vật liệu cơ bản
  • Chế tạo mẫu vật liệu
  • Đo đạc và phân tích vật liệu
  • Phân tích cấu trúc vật liệu
  • Phân tích tính chất vật liệu
  • Xử lý dữ liệu thí nghiệm
  • Đánh giá kết quả thực nghiệm
  • Kết hợp dữ liệu thực nghiệm với mô hình AI

Điểm quan trọng của chương trình là kết hợp thí nghiệm vật liệu với công nghệ thông tin và AI, thay vì đào tạo AI một cách tách biệt khỏi lĩnh vực vật liệu.

Thực hành và thực tập

Thực hành chiếm tỷ trọng đáng kể trong chương trình. Theo thông tin tuyển sinh 2026, ít nhất 25% số tín chỉ được dành cho thực tập và thực hành.

Sinh viên có thể tham gia:

  • Thực hành khoa học vật liệu.
  • Thí nghiệm chế tạo vật liệu.
  • Phân tích vật liệu.
  • Lập trình và xử lý dữ liệu.
  • Mô phỏng vật liệu.
  • Xây dựng mô hình Machine Learning.
  • Phân tích dữ liệu thí nghiệm bằng AI.
  • Thực tập tại phòng thí nghiệm.
  • Thực tập tại doanh nghiệp.
  • Đồ án nghiên cứu.
icon

Một số môn học tiêu biểu theo từng năm

Giai đoạn 1

  • Toán học
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Tin học
  • Lập trình
  • Ngoại ngữ
  • Các môn đại cương

Giai đoạn 2

  • Nhập môn khoa học vật liệu
  • Cấu trúc và tính chất vật liệu
  • Hóa học vật liệu
  • Vật lý vật liệu
  • Cơ học vật liệu
  • Thực nghiệm vật liệu
  • Cơ sở dữ liệu
  • Phân tích dữ liệu

Giai đoạn 3

  • Vật liệu tiên tiến
  • Vật liệu thông minh
  • Vật liệu nano
  • Lập trình ứng dụng
  • Tính toán khoa học
  • Mô phỏng vật liệu
  • Machine Learning
  • Phân tích dữ liệu vật liệu

Giai đoạn 4

  • Deep Learning
  • AI trong khoa học vật liệu
  • Mô hình hóa và mô phỏng
  • Thiết kế vật liệu bằng AI
  • Tối ưu hóa vật liệu
  • Các học phần chuyên ngành tự chọn
  • Thực tập chuyên ngành

Giai đoạn 5

  • Thực tập tốt nghiệp
  • Đồ án/khóa luận tốt nghiệp
  • Nghiên cứu vật liệu kết hợp AI
  • Phát triển sản phẩm hoặc giải pháp công nghệ

Lưu ý: Danh sách môn học cụ thể có thể được điều chỉnh theo từng khóa và kế hoạch đào tạo. Chương trình được thiết kế tương đối linh hoạt, cho phép sinh viên lựa chọn các học phần để đi sâu vào những hướng như AI trong vật liệu, lập trình ứng dụng trong vật liệu, mô phỏng tính chất vật liệu hoặc kết hợp nhiều hướng.

icon

Kỹ năng được rèn luyện

Sau quá trình đào tạo, sinh viên có thể phát triển các kỹ năng:

  • Phân tích cấu trúc và tính chất vật liệu.
  • Thực hiện các thí nghiệm vật liệu cơ bản.
  • Thu thập và xử lý dữ liệu.
  • Lập trình phục vụ nghiên cứu khoa học.
  • Xây dựng mô hình Machine Learning.
  • Ứng dụng Deep Learning.
  • Mô phỏng và tính toán vật liệu.
  • Dự đoán tính chất vật liệu bằng AI.
  • Tìm kiếm và sàng lọc vật liệu mới.
  • Tối ưu hóa thành phần và cấu trúc vật liệu.
  • Trực quan hóa dữ liệu.
  • Viết báo cáo khoa học.
  • Thuyết trình và làm việc nhóm.
  • Sử dụng tiếng Anh trong học tập và nghiên cứu.

Chương trình đặc biệt chú trọng các kỹ năng thu thập, phân tích, xử lý dữ liệu; lập trình và ứng dụng AI trong nghiên cứu vật liệu, bên cạnh kỹ năng báo cáo, thuyết trình, làm việc nhóm và ngoại ngữ.

icon

Chuẩn đầu ra

Sau khi hoàn thành chương trình, sinh viên có nền tảng để:

  • Hiểu các nguyên lý cơ bản của khoa học vật liệu.
  • Phân tích cấu trúc và tính chất vật liệu.
  • Thực hiện các thí nghiệm và xử lý dữ liệu vật liệu.
  • Sử dụng lập trình và công cụ tính toán trong nghiên cứu.
  • Xây dựng và đánh giá mô hình AI.
  • Ứng dụng Machine Learning và Deep Learning vào dữ liệu vật liệu.
  • Mô phỏng các quá trình và tính chất của vật liệu.
  • Dự đoán và tối ưu hóa vật liệu bằng AI.
  • Tham gia nghiên cứu và phát triển vật liệu công nghệ cao.