Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo
MSE-AI |
20.00 | ĐT THPT | A00, A01, B00, D07, X06, X07 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |