81 lượt search
Công nghệ kỹ thuật hoá học

Công nghệ kỹ thuật hoá học

Mã ngành: 7510401 5.0 81 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
20.25 (ĐT THPT)
20.25 (Học Bạ)
50.00 (ĐGTD BK)
2 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
18.00 (ĐT THPT)
20.67 (Học Bạ)
613.00 (ĐGNL HCM)
20.50 (Kết Hợp)
3 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
23.85 (ĐT THPT)
26.83 (Học Bạ)
775.00 (ĐGNL HCM)
23.85 (Kết Hợp)
23.85 (CCQT)
4 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ kỹ thuật hóa học (CLC Tiếng việt)

7510401C

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.00 (ĐT THPT)
26.50 (Học Bạ)
21.75 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
19.00 (ĐT THPT)
21.20 (Học Bạ)
58.01 (ĐGNL HN)
46.36 (ĐGTD BK)
6 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Công nghệ kỹ thuật hoá học

7510401

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
16.25 (ĐT THPT)
16.00 (ĐT THPT)
500.00 (ĐGNL HCM)
24.53 (Ưu Tiên)
7 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Công nghệ kỹ thuật hoá học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
8 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
18.48 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
19.51 (Học Bạ)
19.25 (Học Bạ)
18.75 (Học Bạ)
18.75 (Học Bạ)
9 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
19.13 (Học Bạ)
85.00 (ĐGNL HN)
680.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp V-SAT ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.67 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
16.00 (Kết Hợp)
16.00 (V-SAT)
11 Đại học Công nghiệp Việt Trì

Mã trường: VUI

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
75.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
12 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
13 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ

Mã trường: KCC

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
23.04 (ĐT THPT)
25.62 (Học Bạ)
854.00 (ĐGNL HCM)
14 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
22.59 (ĐT THPT)
22.59 (Học Bạ)
22.59 (V-SAT)
15 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC)

7510401C

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (V-SAT)
16 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Công nghệ kỹ thuật Hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM

Mã trường: DTM

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.12 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.63 (Học Bạ)
18.63 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHT

Công nghệ kỹ thuật hoá học

QHT07

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp CCQT Thi Riêng
23.45 (ĐT THPT)
23.45 (ĐGNL HN)
23.45 (Kết Hợp)
23.45 (CCQT)
23.45 (Thi Riêng)
19 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

Kỹ thuật công nghệ hóa học

D126

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp
19.67 (ĐT THPT)
19.85 (ĐT THPT)
19.50 (ĐT THPT)
19.67 (ĐT THPT)
19.90 (ĐT THPT)
19.56 (Học Bạ)
19.50 (Học Bạ)
19.61 (Học Bạ)
19.67 (Học Bạ)
19.61 (Học Bạ)
19.76 (Học Bạ)
71.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
48.17 (ĐGTD BK)
19.67 (Kết Hợp)
19.90 (Kết Hợp)
19.67 (Kết Hợp)
19.85 (Kết Hợp)
19.50 (Kết Hợp)
20 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

Công nghệ kỹ thuật hoá học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
20.83 (Học Bạ)
11.00 (ĐGNL HN)
11.17 (ĐGTD BK)
14.00 (V-SAT)
21 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Công nghệ kỹ thuật hoá học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
20.50 (ĐT THPT)
24.25 (Học Bạ)
24.04 (Học Bạ)
24.00 (Học Bạ)
23.58 (Học Bạ)
24.12 (Học Bạ)
23.58 (Học Bạ)
23.20 (Học Bạ)
749.00 (ĐGNL HCM)
18.07 (ĐGNL SPHN)
20.15 (ĐGNL SPHN)
19.06 (ĐGNL SPHN)
20.00 (ĐGNL SPHN)
19.35 (ĐGNL SPHN)
17.55 (ĐGNL SPHN)
22 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
20.69 (ĐT THPT)
24.89 (Học Bạ)
19.79 (ĐGNL HCM)
20.69 (Thi Riêng)
23 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Công nghệ kỹ thuật hoá học (Chương trình nâng cao)

7510401C

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
23.85 (ĐT THPT)
26.83 (Học Bạ)
775.00 (ĐGNL HCM)
23.85 (Kết Hợp)
26.83 (CCQT)
24 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA)

7510401_DKD

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
25.22 (ĐT THPT)
24.22 (ĐT THPT)
25.08 (ĐT THPT)
23.61 (ĐT THPT)
842.00 (ĐGNL HCM)
27.49 (Kết Hợp)
28.22 (Ưu Tiên)
27.42 (Ưu Tiên)
27.97 (Ưu Tiên)
27.57 (Ưu Tiên)
25 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510401V

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
28.35 (ĐT THPT)
29.33 (ĐT THPT)
27.57 (ĐT THPT)
29.73 (ĐT THPT)
28.45 (Học Bạ)
28.45 (Học Bạ)
1007.00 (ĐGNL HCM)
1007.00 (ĐGNL HCM)
26 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC)

7510401 c

-
V-SAT
250.00 (V-SAT)
27  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.33 (ĐT THPT)
22.51 (Học Bạ)
504.00 (ĐGNL HCM)
28 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510401A

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.10 (ĐT THPT)
25.08 (ĐT THPT)
23.32 (ĐT THPT)
25.48 (ĐT THPT)
26.53 (Học Bạ)
24.10 (Học Bạ)
922.00 (ĐGNL HCM)
922.00 (ĐGNL HCM)