Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.96
(ĐT THPT)
25.96
(ĐGNL HN)
103.00
(ĐGNL HN)
928.00
(ĐGNL HCM)
25.96
(ĐGNL HCM)
25.96
(ĐGTD BK)
69.94
(ĐGTD BK)
25.96
(Kết Hợp)
25.96
(CCQT)
1507.00
(CCQT)
|
| 2 |
Học viện Biên phòng
Mã trường: BPH |
Ngành Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
|
27.47
(ĐT THPT)
25.50
(ĐT THPT)
|
| 3 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Kiểm sát Hà Nội
Mã trường: DKS |
Luật, chuyên ngành Kiểm sát
7380101 |
- |
ĐT THPT
|
21.80
(ĐT THPT)
25.33
(ĐT THPT)
20.05
(ĐT THPT)
20.10
(ĐT THPT)
25.60
(ĐT THPT)
27.15
(ĐT THPT)
23.28
(ĐT THPT)
21.25
(ĐT THPT)
20.15
(ĐT THPT)
26.18
(ĐT THPT)
21.50
(ĐT THPT)
23.43
(ĐT THPT)
22.30
(ĐT THPT)
23.09
(ĐT THPT)
20.35
(ĐT THPT)
23.14
(ĐT THPT)
|
| 7 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
31.80
(ĐT THPT)
31.55
(ĐT THPT)
31.30
(ĐT THPT)
31.05
(ĐT THPT)
36.75
(Học Bạ)
884.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Luật (Chuyên ngành Luật kinh tế) - Chương trình tiên tiến
F7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
27.99
(ĐT THPT)
27.74
(ĐT THPT)
27.74
(ĐT THPT)
28.24
(ĐT THPT)
33.58
(Học Bạ)
839.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Luật (Chuyên ngành Luật kinh tế) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa
N7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
26.80
(ĐT THPT)
29.69
(Học Bạ)
819.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
25.50
(ĐT THPT)
26.40
(Học Bạ)
|
| 11 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
2.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 14 |
Học viện Cán bộ TP. HCM
Mã trường: HVC |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
24.00
(ĐT THPT)
26.46
(Học Bạ)
98.00
(ĐGNL HN)
884.00
(ĐGNL HCM)
|
| 15 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
23.20
(ĐT THPT)
24.70
(ĐT THPT)
844.00
(ĐGNL HCM)
23.20
(CCQT)
|
| 16 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự)
7380101_503 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
Học Bạ
|
24.75
(ĐT THPT)
24.25
(ĐT THPT)
853.00
(ĐGNL HCM)
79.60
(Ưu Tiên)
81.18
(Ưu Tiên)
1220.00
(CCQT)
|
| 17 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng)
7380101_504 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Kết Hợp
CCQT
Học Bạ
|
24.33
(ĐT THPT)
24.00
(ĐT THPT)
834.00
(ĐGNL HCM)
82.65
(Ưu Tiên)
78.42
(Ưu Tiên)
|
| 18 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công)
7380101_505 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Kết Hợp
Học Bạ
|
24.31
(ĐT THPT)
24.00
(ĐT THPT)
819.00
(ĐGNL HCM)
84.96
(Ưu Tiên)
78.34
(Ưu Tiên)
|
| 19 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
|
26.13
(ĐT THPT)
25.38
(ĐT THPT)
28.27
(Học Bạ)
25.38
(Học Bạ)
25.38
(Kết Hợp)
25.38
(ĐGNL SPHN)
25.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 20 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
Kết Hợp
|
23.68
(ĐT THPT)
24.68
(ĐT THPT)
25.26
(Học Bạ)
26.26
(Học Bạ)
19.13
(ĐGNL SPHN)
20.13
(ĐGNL SPHN)
|
| 21 |
Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam
Mã trường: HTN |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.80
(ĐT THPT)
26.90
(Học Bạ)
|
| 22 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Mã trường: HVN |
Luật
HVN13 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
23.30
(ĐT THPT)
26.30
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
21.58
(ĐT THPT)
23.20
(ĐT THPT)
21.58
(ĐGNL HCM)
21.58
(V-SAT)
|
| 24 |
Đại học Công đoàn
Mã trường: LDA |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
|
25.25
(ĐT THPT)
|
| 25 |
Đại học Luật Hà Nội
Mã trường: LPH |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.15
(ĐT THPT)
25.54
(ĐT THPT)
24.44
(ĐT THPT)
27.39
(ĐT THPT)
27.56
(Học Bạ)
28.95
(Học Bạ)
27.85
(Học Bạ)
30.00
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Luật Hà Nội
Mã trường: LPH |
Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk)
7380101PH |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.75
(ĐT THPT)
21.14
(ĐT THPT)
20.04
(ĐT THPT)
22.99
(ĐT THPT)
24.64
(Học Bạ)
23.54
(Học Bạ)
26.49
(Học Bạ)
23.25
(Học Bạ)
|
| 27 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
|
23.00
(ĐT THPT)
25.00
(ĐT THPT)
|
| 28 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
Ngành Luật
NTH01-01 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
27.50
(ĐT THPT)
27.00
(ĐT THPT)
|
| 29 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Luật
7380101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
6.50
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHL |
Luật học
7380101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
ĐGNL HCM
CCQT
|
24.20
(ĐT THPT)
100.00
(ĐGNL HN)
24.20
(Kết Hợp)
|