87 lượt search
Luật

Luật

5.0 87 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Luật

7380101

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
25.96 (ĐT THPT)
25.96 (ĐGNL HN)
103.00 (ĐGNL HN)
928.00 (ĐGNL HCM)
25.96 (ĐGNL HCM)
25.96 (ĐGTD BK)
69.94 (ĐGTD BK)
25.96 (Kết Hợp)
25.96 (CCQT)
1507.00 (CCQT)
2 Học viện Biên phòng

Mã trường: BPH

Ngành Luật

7380101

-
ĐT THPT
27.47 (ĐT THPT)
25.50 (ĐT THPT)
3 Đại học Hùng Vương TP. HCM

Mã trường: DHV

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
18.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (ĐGNL HCM)
4 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
5 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
6 Đại học Kiểm sát Hà Nội

Mã trường: DKS

Luật, chuyên ngành Kiểm sát

7380101

-
ĐT THPT
21.80 (ĐT THPT)
25.33 (ĐT THPT)
20.05 (ĐT THPT)
20.10 (ĐT THPT)
25.60 (ĐT THPT)
27.15 (ĐT THPT)
23.28 (ĐT THPT)
21.25 (ĐT THPT)
20.15 (ĐT THPT)
26.18 (ĐT THPT)
21.50 (ĐT THPT)
23.43 (ĐT THPT)
22.30 (ĐT THPT)
23.09 (ĐT THPT)
20.35 (ĐT THPT)
23.14 (ĐT THPT)
7 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
31.80 (ĐT THPT)
31.55 (ĐT THPT)
31.30 (ĐT THPT)
31.05 (ĐT THPT)
36.75 (Học Bạ)
884.00 (ĐGNL HCM)
8 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Luật (Chuyên ngành Luật kinh tế) - Chương trình tiên tiến

F7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
27.99 (ĐT THPT)
27.74 (ĐT THPT)
27.74 (ĐT THPT)
28.24 (ĐT THPT)
33.58 (Học Bạ)
839.00 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Luật (Chuyên ngành Luật kinh tế) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa

N7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
26.80 (ĐT THPT)
29.69 (Học Bạ)
819.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
25.50 (ĐT THPT)
26.40 (Học Bạ)
11 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
13 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
5.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
2.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (CCQT)
800.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
14 Học viện Cán bộ TP. HCM

Mã trường: HVC

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
24.00 (ĐT THPT)
26.46 (Học Bạ)
98.00 (ĐGNL HN)
884.00 (ĐGNL HCM)
15 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Luật

7380101

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
23.20 (ĐT THPT)
24.70 (ĐT THPT)
844.00 (ĐGNL HCM)
23.20 (CCQT)
16 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự)

7380101_503

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT Kết Hợp Học Bạ
24.75 (ĐT THPT)
24.25 (ĐT THPT)
853.00 (ĐGNL HCM)
79.60 (Ưu Tiên)
81.18 (Ưu Tiên)
1220.00 (CCQT)
17 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng)

7380101_504

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp CCQT Học Bạ
24.33 (ĐT THPT)
24.00 (ĐT THPT)
834.00 (ĐGNL HCM)
82.65 (Ưu Tiên)
78.42 (Ưu Tiên)
18 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công)

7380101_505

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp Học Bạ
24.31 (ĐT THPT)
24.00 (ĐT THPT)
819.00 (ĐGNL HCM)
84.96 (Ưu Tiên)
78.34 (Ưu Tiên)
19 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT
26.13 (ĐT THPT)
25.38 (ĐT THPT)
28.27 (Học Bạ)
25.38 (Học Bạ)
25.38 (Kết Hợp)
25.38 (ĐGNL SPHN)
25.00 (ĐGNL SPHN)
20 Học viện Phụ nữ Việt Nam

Mã trường: HPN

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN Kết Hợp
23.68 (ĐT THPT)
24.68 (ĐT THPT)
25.26 (Học Bạ)
26.26 (Học Bạ)
19.13 (ĐGNL SPHN)
20.13 (ĐGNL SPHN)
21 Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam

Mã trường: HTN

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ
24.80 (ĐT THPT)
26.90 (Học Bạ)
22 Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Mã trường: HVN

Luật

HVN13

-
ĐT THPT Học Bạ
23.30 (ĐT THPT)
26.30 (Học Bạ)
23 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Luật

7380101

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
21.58 (ĐT THPT)
23.20 (ĐT THPT)
21.58 (ĐGNL HCM)
21.58 (V-SAT)
24 Đại học Công đoàn

Mã trường: LDA

Luật

7380101

-
ĐT THPT
25.25 (ĐT THPT)
25 Đại học Luật Hà Nội

Mã trường: LPH

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ
24.15 (ĐT THPT)
25.54 (ĐT THPT)
24.44 (ĐT THPT)
27.39 (ĐT THPT)
27.56 (Học Bạ)
28.95 (Học Bạ)
27.85 (Học Bạ)
30.00 (Học Bạ)
26 Đại học Luật Hà Nội

Mã trường: LPH

Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk)

7380101PH

-
ĐT THPT Học Bạ
19.75 (ĐT THPT)
21.14 (ĐT THPT)
20.04 (ĐT THPT)
22.99 (ĐT THPT)
24.64 (Học Bạ)
23.54 (Học Bạ)
26.49 (Học Bạ)
23.25 (Học Bạ)
27 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

Luật

7380101

-
ĐT THPT
23.00 (ĐT THPT)
25.00 (ĐT THPT)
28 Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH

Ngành Luật

NTH01-01

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM
27.50 (ĐT THPT)
27.00 (ĐT THPT)
29 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Luật

7380101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
6.50 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
30 Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHL

Luật học

7380101

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp ĐGNL HCM CCQT
24.20 (ĐT THPT)
100.00 (ĐGNL HN)
24.20 (Kết Hợp)