Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luật
7380101 |
19.00 | ĐT THPT | - |
Đại học Công nghệ Đông Á
Mã trường: DDA |
|
| 2 |
Luật
7380101 |
15.00 | ĐT THPT | C00, D01, D15, X01 |
Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên
Mã trường: DVB |
|
| 3 |
Luật
7380101 |
18.00 | ĐT THPT | X25, C00, D01, D14 |
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
Mã trường: DCQ |
|
| 4 |
Luật
7380101 |
21.50 | ĐT THPT | C00, C03, C19, D14 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 5 |
Luật
7380101 |
18.00 | ĐT THPT | C00, C20, X74, D15, D66, X78 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
|
| 6 |
Luật
7380101 |
18.00 | ĐT THPT | C01, C02, C03, C04, C14, D01, X01(Gố |
Đại học Hà Tĩnh
Mã trường: HHT |
|
| 7 |
Luật
7380101 |
18.00 | ĐT THPT | C00, C03, C12, C19, D14, X70 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 8 |
Luật
7380101 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
|
| 9 |
Luật
7380101 |
17.00 | ĐT THPT | A00, C00, C03, X01 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
|
| 10 |
Luật
7380101 |
22.75 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C07, D01, D14, D15, X01, X70, X74 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
|
| 11 |
Luật
7380101 |
14.00 | ĐT THPT | A03, C00, C03, C07, C14, D01, D09, D10, D14, D15, D84 |
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB |
|
| 12 |
Luật
7380101 |
15.00 | ĐT THPT | A00, C00, C03, C04, C14, D01 |
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD |
|
| 13 |
Luật
7380101 |
15.10 | ĐT THPT | D01, X01, X04, Y09, C04, C03 |
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH |
|
| 14 |
Luật
7380101 |
25.97 | ĐT THPT | A00, C00, D01, D03 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 15 |
Luật - học tại khu Hòa An
7380101H |
25.10 | ĐT THPT | A00, C00, D01, D03 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 16 |
Luật - học tại khu Sóc Trăng
7380101S |
24.27 | ĐT THPT | A00, C00, D01, D03 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 17 |
Luật
7380101 |
24.68 | ĐT THPT | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X70, X74 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ
Mã trường: KCC |
|
| 18 |
Luật
7380101 |
15.00 | ĐT THPT | C00, C03, D01, D14, D15, X17, X71, X78, Y07 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
|
| 19 |
Luật
7380101 |
18.00 | ĐT THPT | C00, D01, D14, D15, X01, X25, X78 |
Đại học Phan Thiết
Mã trường: DPT |
|
| 20 |
Luật (02 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế)
7380101 |
25.47 | ĐT THPT | D01, X01, C03, C04 |
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN |
|
| 21 |
Luật
7380101 |
18.00 | ĐT THPT | A08, C19, C20, D01 |
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD |
|
| 22 |
Luật
7380101 |
23.58 | ĐT THPT | A01, C00, D01, D14, X01, X25, X70 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
|
| 23 |
Luật
7380101 |
18.00 | ĐT THPT | C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01 |
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU |
|
| 24 |
Luật
7380101 |
23.00 | ĐT THPT | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
|
| 25 |
Luật
7380101 |
18.00 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
|
| 26 |
Luật
7380101 |
16.00 | ĐT THPT | A00, C00, D01, X01 |
Đại học Thái Bình
Mã trường: DTB |
|
| 27 |
Luật
7380101_01 |
24.50 | ĐT THPT | A00, C00, C03, C04, D01, X01 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
|
| 28 |
Luật
7380101 |
25.31 | ĐT THPT | C03, C04, D14, D15, X01, X78 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
|
| 29 |
Luật
7380101 |
26.81 | ĐT THPT | C00, X70 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
|
| 30 |
Luật
7380101 |
24.81 | ĐT THPT | D01 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
|
| 31 |
Luật
TLA301 |
25.17 | ĐT THPT | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
|
| 32 |
Luật
7380101 |
16.00 | ĐT THPT | A00, A01, C03, C00, D01, D09 |
Đại học Thành Đô
Mã trường: TDD |
|
| 33 |
Luật
7380101 |
16.77 | ĐT THPT | A00, A01, C00, D01, X25, X70, X78 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
|
| 34 |
Luật
7380101 |
18.00 | ĐT THPT | A08, A09, C00, C03, C14, C19, C20, D01, X01, X17, X21, X70, X74 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
|
| 35 |
Luật
7380101 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, C03, C07, D01, X02, X17, X21 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
|
| 36 |
Luật
7380101 |
19.20 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C19, X70, C20, X74, D01 |
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG |
|
| 37 |
Ngành Luật
7380101 |
15.00 | ĐT THPT | C00, C03, C04, D01, D14, D15 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
|
| 38 |
Luật
7380101 |
18.00 | ĐT THPT | C04, C01, C02, D01, C03, X01, X70, C00, C05, X74 |
Đại học Tiền Giang
Mã trường: TTG |
|
| 39 |
Kế toán & Luật (Chương trình chuẩn nhận cùng lúc hai bằng cử nhân)
7340301KL |
15.00 | ĐT THPT | A01, C00, D01, X01 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
|
| 40 |
Luật
7380101 |
15.00 | ĐT THPT | A01, C00, D01, X01 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
|
| 41 |
Luật (Luật kinh tế và dân sự - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
7380101C1 |
15.00 | ĐT THPT | A01, C00, D01, X01 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
|
| 42 |
Luật & Ngôn ngữ Anh (Chương trình chuẩn nhận cùng lúc hai bằng cử nhân)
7380101LA |
15.00 | ĐT THPT | A01, C00, D01, X01 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
|
| 43 |
Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn)
7380101S |
20.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, X25, X26 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
|
| 44 |
Luật
7380101 |
19.00 | ĐT THPT | A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
|
| 45 |
Luật
7380101 |
20.95 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 46 |
Luật
7380101 |
23.94 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 47 |
Luật
7380101 |
21.62 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 48 |
Luật
7380101 |
22.09 | ĐT THPT | C03 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 49 |
Luật
7380101 |
22.20 | ĐT THPT | C04 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 50 |
Luật
7380101 |
23.26 | ĐT THPT | C14, X01 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |