Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.75
(ĐT THPT)
107.00
(ĐGNL HN)
26.75
(ĐGNL HN)
26.75
(ĐGNL HCM)
960.00
(ĐGNL HCM)
26.75
(ĐGTD BK)
73.90
(ĐGTD BK)
26.75
(Kết Hợp)
1529.00
(CCQT)
26.75
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
24.00
(ĐT THPT)
25.90
(Học Bạ)
776.00
(ĐGNL HCM)
25.65
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Luật kinh tế (chương trình chuẩn)
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
25.39
(ĐT THPT)
27.49
(Học Bạ)
948.42
(ĐGNL HCM)
391.45
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 6 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
18.00
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
71.80
(ĐGNL HN)
49.40
(ĐGTD BK)
|
| 10 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Kiểm toán
FBE5 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 11 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
23.30
(ĐT THPT)
22.30
(ĐT THPT)
24.30
(ĐT THPT)
22.30
(ĐGNL HN)
22.30
(ĐGTD BK)
22.30
(Kết Hợp)
23.30
(Kết Hợp)
22.30
(ĐGNL SPHN)
24.30
(ĐGNL SPHN)
|
| 12 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
2.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 14 |
Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội
Mã trường: FBU |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
21.50
(ĐT THPT)
21.50
(Học Bạ)
21.50
(ĐGNL HN)
|
| 15 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
24.75
(ĐT THPT)
23.25
(ĐT THPT)
845.00
(ĐGNL HCM)
23.25
(CCQT)
|
| 16 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến
7380107C |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
20.50
(ĐT THPT)
19.00
(ĐT THPT)
701.00
(ĐGNL HCM)
19.00
(CCQT)
|
| 17 |
Học viện Chính sách và Phát triển
Mã trường: HCP |
Ngành Luật Kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
24.73
(ĐT THPT)
26.73
(ĐT THPT)
24.73
(Học Bạ)
24.73
(ĐGNL HN)
24.73
(ĐGTD BK)
24.73
(Kết Hợp)
26.73
(Kết Hợp)
|
| 18 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh)
7380107_501 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
Học Bạ
|
26.23
(ĐT THPT)
25.50
(ĐT THPT)
913.00
(ĐGNL HCM)
81.18
(Ưu Tiên)
82.95
(Ưu Tiên)
1250.00
(CCQT)
|
| 19 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế)
7380107_502 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
Học Bạ
|
26.59
(ĐT THPT)
25.75
(ĐT THPT)
928.00
(ĐGNL HCM)
81.18
(Ưu Tiên)
83.97
(Ưu Tiên)
1200.00
(CCQT)
|
| 20 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
Kết Hợp
|
23.83
(ĐT THPT)
24.83
(ĐT THPT)
26.37
(Học Bạ)
25.37
(Học Bạ)
20.33
(ĐGNL SPHN)
19.33
(ĐGNL SPHN)
|
| 21 |
Đại học Luật Hà Nội
Mã trường: LPH |
Luật Kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
28.79
(ĐT THPT)
25.55
(ĐT THPT)
26.94
(ĐT THPT)
25.84
(ĐT THPT)
28.15
(Học Bạ)
29.54
(Học Bạ)
28.44
(Học Bạ)
30.00
(Học Bạ)
|
| 22 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
23.17
(ĐT THPT)
25.17
(ĐT THPT)
96.16
(ĐGNL HN)
63.58
(ĐGTD BK)
|
| 23 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.50
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
6.50
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 24 |
Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
Mã trường: DLA |
Luật Kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 25 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.50
(ĐT THPT)
27.75
(Học Bạ)
830.00
(ĐGNL HCM)
|
| 26 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 27 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 28 |
Đại học Thành Đô
Mã trường: TDD |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
|
15.00
(ĐT THPT)
|
| 29 |
Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTE |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
62.00
(ĐGNL HN)
18.00
(V-SAT)
|
| 30 |
Đại học Kinh Bắc
Mã trường: UKB |
Luật kinh tế
7380107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|