89 lượt search
Luật kinh tế

Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107 5.0 89 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.75 (ĐT THPT)
107.00 (ĐGNL HN)
26.75 (ĐGNL HN)
26.75 (ĐGNL HCM)
960.00 (ĐGNL HCM)
26.75 (ĐGTD BK)
73.90 (ĐGTD BK)
26.75 (Kết Hợp)
1529.00 (CCQT)
26.75 (CCQT)
2 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
24.00 (ĐT THPT)
25.90 (Học Bạ)
776.00 (ĐGNL HCM)
25.65 (Kết Hợp)
3 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
4 Đại học Tài chính Marketing

Mã trường: DMS

Luật kinh tế (chương trình chuẩn)

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
25.39 (ĐT THPT)
27.49 (Học Bạ)
948.42 (ĐGNL HCM)
391.45 (V-SAT)
5 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
6 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Lao động Xã hội

Mã trường: DLX

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ
18.00 (ĐT THPT)
8 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
9 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
18.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
71.80 (ĐGNL HN)
49.40 (ĐGTD BK)
10 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Kiểm toán

FBE5

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
23.33 (Học Bạ)
65.70 (ĐGNL HN)
45.93 (ĐGTD BK)
257.67 (V-SAT)
11 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
23.30 (ĐT THPT)
22.30 (ĐT THPT)
24.30 (ĐT THPT)
22.30 (ĐGNL HN)
22.30 (ĐGTD BK)
22.30 (Kết Hợp)
23.30 (Kết Hợp)
22.30 (ĐGNL SPHN)
24.30 (ĐGNL SPHN)
12 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
5.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
2.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (CCQT)
800.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
13 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
14 Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội

Mã trường: FBU

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
21.50 (ĐT THPT)
21.50 (Học Bạ)
21.50 (ĐGNL HN)
15 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
24.75 (ĐT THPT)
23.25 (ĐT THPT)
845.00 (ĐGNL HCM)
23.25 (CCQT)
16 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến

7380107C

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
20.50 (ĐT THPT)
19.00 (ĐT THPT)
701.00 (ĐGNL HCM)
19.00 (CCQT)
17 Học viện Chính sách và Phát triển

Mã trường: HCP

Ngành Luật Kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp
24.73 (ĐT THPT)
26.73 (ĐT THPT)
24.73 (Học Bạ)
24.73 (ĐGNL HN)
24.73 (ĐGTD BK)
24.73 (Kết Hợp)
26.73 (Kết Hợp)
18 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh)

7380107_501

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT Kết Hợp Học Bạ
26.23 (ĐT THPT)
25.50 (ĐT THPT)
913.00 (ĐGNL HCM)
81.18 (Ưu Tiên)
82.95 (Ưu Tiên)
1250.00 (CCQT)
19 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế)

7380107_502

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT Kết Hợp Học Bạ
26.59 (ĐT THPT)
25.75 (ĐT THPT)
928.00 (ĐGNL HCM)
81.18 (Ưu Tiên)
83.97 (Ưu Tiên)
1200.00 (CCQT)
20 Học viện Phụ nữ Việt Nam

Mã trường: HPN

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN Kết Hợp
23.83 (ĐT THPT)
24.83 (ĐT THPT)
26.37 (Học Bạ)
25.37 (Học Bạ)
20.33 (ĐGNL SPHN)
19.33 (ĐGNL SPHN)
21 Đại học Luật Hà Nội

Mã trường: LPH

Luật Kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ
28.79 (ĐT THPT)
25.55 (ĐT THPT)
26.94 (ĐT THPT)
25.84 (ĐT THPT)
28.15 (Học Bạ)
29.54 (Học Bạ)
28.44 (Học Bạ)
30.00 (Học Bạ)
22 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK
23.17 (ĐT THPT)
25.17 (ĐT THPT)
96.16 (ĐGNL HN)
63.58 (ĐGTD BK)
23 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
6.50 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
6.50 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
600.00 (ĐGNL HCM)
24 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An

Mã trường: DLA

Luật Kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
25 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.50 (ĐT THPT)
27.75 (Học Bạ)
830.00 (ĐGNL HCM)
26 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
27 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
28 Đại học Thành Đô

Mã trường: TDD

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT
15.00 (ĐT THPT)
29 Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên  

Mã trường: DTE

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN V-SAT
18.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
62.00 (ĐGNL HN)
18.00 (V-SAT)
30 Đại học Kinh Bắc

Mã trường: UKB

Luật kinh tế

7380107

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)