86 lượt search
Luật kinh tế

Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107 5.0 86 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Luật kinh tế

7380107

18.00 ĐT THPT A00, C02, D01 Đại học Tài chính - Kế toán

Mã trường: DKQ

2 Luật kinh tế

7380107

18.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01 Đại học Công nghệ Miền Đông

Mã trường: DMD

3 Luật kinh tế

7380107

18.00 ĐT THPT X25, C00, D01, D14 Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị

Mã trường: DCQ

4 Luật kinh tế

7380107

21.00 ĐT THPT C14, C19, C20, D66 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

5 Luật Kinh tế

7380107

18.00 ĐT THPT C03, C04, C14, D01, X01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

6 Luật Kinh tế

7380107

16.25 ĐT THPT C01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

7 Luật kinh tế

7380107

18.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C20, D01, D66 Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn

Mã trường: SIU

8 Luật kinh tế

7380107

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

9 Luật Kinh tế

7380107

17.00 ĐT THPT A00, C00, C03, X01 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

10 Luật kinh tế

7380107

14.00 ĐT THPT A03, C00, C03, C07, C14, D01, D09, D10, D14, D15, D84 Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

Mã trường: DKB

11 Luật kinh tế

7380107

15.00 ĐT THPT A00, C00, C03, C04, C14, D01 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

12 Luật kinh tế

7380107

15.00 ĐT THPT D01, X01, X04, Y09, C04, C03 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

13 Luật kinh tế

7380107

26.39 ĐT THPT A00, C00, D01, D03 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

14 Luật kinh tế

7380107

18.00 ĐT THPT C00, D14, D84, D66, D01, X25, X78 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

15 Luật kinh tế

7380107

15.00 ĐT THPT C00, C03, D01, D14, D15, X17, X71, X78, Y07 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

16 Luật kinh tế

7380107

18.00 ĐT THPT C00, D01, D14, D15, X01, X25, X78 Đại học Phan Thiết

Mã trường: DPT

17 Luật kinh tế

7380107

15.50 ĐT THPT D01, C03, C04, X01, C00, D14, D15 Đại học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD

18 Luật kinh tế

7380107

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01 Đại học Trưng Vương

Mã trường: DVP

19 Luật kinh tế

7380107

18.00 ĐT THPT A07, C00, X74, X70 Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum

Mã trường: DDP

20 Luật kinh tế

7380101_LKT

18.00 ĐT THPT C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

21 Luật kinh tế

7380107

18.00 ĐT THPT A00, C00, D01, D14, X01 Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên  

Mã trường: DTE

22 Luật kinh tế (Luật kinh tế)

TM34

25.40 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

23 Luật kinh tế (Luật kinh doanh - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)

TM35

24.70 ĐT THPT A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

24 Luật kinh tế

TLA302

25.50 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

25 Luật kinh tế

7380107

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C03, C07, D01, X02, X17, X21 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

26 Ngành Luật kinh tế

7380107

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14, D15 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

27 Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn)

7380107S

20.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X25, X26 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

28 Luật Kinh tế

7380107

15.00 ĐT THPT A00, C00, C04, C05 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An

Mã trường: DLA

29 Luật kinh tế

7380107

15.00 ĐT THPT A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X53 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

30 Luật kinh tế

7380107

15.00 ĐT THPT A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

31 Luật kinh tế

7380107

23.17 ĐT THPT C01, C03, D01, X01 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

32 Luật kinh tế

7380107

25.17 ĐT THPT C00 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

33 Luật Kinh tế

7380107

28.79 ĐT THPT C00 Đại học Luật Hà Nội

Mã trường: LPH

34 Luật Kinh tế

7380107

25.55 ĐT THPT D01, D02, D03, D04, D05, D06 Đại học Luật Hà Nội

Mã trường: LPH

35 Luật Kinh tế

7380107

26.94 ĐT THPT A00 Đại học Luật Hà Nội

Mã trường: LPH

36 Luật Kinh tế

7380107

25.84 ĐT THPT A01 Đại học Luật Hà Nội

Mã trường: LPH

37 Luật kinh tế

7380107

23.83 ĐT THPT A00, D01, D14, D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam

Mã trường: HPN

38 Luật kinh tế

7380107

24.83 ĐT THPT C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam

Mã trường: HPN

39 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh)

7380107_501

26.23 ĐT THPT A00, A01 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

40 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh)

7380107_501

25.50 ĐT THPT D01, D07, X25, X26 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

41 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế)

7380107_502

26.59 ĐT THPT A00, A01 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

42 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế)

7380107_502

25.75 ĐT THPT D01, D07, X25, X26 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

43 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh)

7380107_502E

25.30 ĐT THPT A00, A01 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

44 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh)

7380107_502E

24.75 ĐT THPT D01, D07, X25, X26 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

45 Ngành Luật Kinh tế

7380107

24.73 ĐT THPT A01, D09, D84 Học viện Chính sách và Phát triển

Mã trường: HCP

46 Ngành Luật Kinh tế

7380107

26.73 ĐT THPT C00 Học viện Chính sách và Phát triển

Mã trường: HCP

47 Luật kinh tế

7380107

24.75 ĐT THPT C00, C14, C19, D14, D61, D63, D64, X70 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

48 Luật kinh tế

7380107

23.25 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, D03, D05, D06, X01 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

49 Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến

7380107C

20.50 ĐT THPT D14, D66, D84, X78 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

50 Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến

7380107C

19.00 ĐT THPT A01, D01, D09, X25 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS