Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luật kinh tế
7380107 |
18.00 | ĐT THPT | A00, C02, D01 |
Đại học Tài chính - Kế toán
Mã trường: DKQ |
|
| 2 |
Luật kinh tế
7380107 |
18.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01 |
Đại học Công nghệ Miền Đông
Mã trường: DMD |
|
| 3 |
Luật kinh tế
7380107 |
18.00 | ĐT THPT | X25, C00, D01, D14 |
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
Mã trường: DCQ |
|
| 4 |
Luật kinh tế
7380107 |
21.00 | ĐT THPT | C14, C19, C20, D66 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 5 |
Luật Kinh tế
7380107 |
18.00 | ĐT THPT | C03, C04, C14, D01, X01 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 6 |
Luật Kinh tế
7380107 |
16.25 | ĐT THPT | C01 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 7 |
Luật kinh tế
7380107 |
18.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, C20, D01, D66 |
Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn
Mã trường: SIU |
|
| 8 |
Luật kinh tế
7380107 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
|
| 9 |
Luật Kinh tế
7380107 |
17.00 | ĐT THPT | A00, C00, C03, X01 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
|
| 10 |
Luật kinh tế
7380107 |
14.00 | ĐT THPT | A03, C00, C03, C07, C14, D01, D09, D10, D14, D15, D84 |
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB |
|
| 11 |
Luật kinh tế
7380107 |
15.00 | ĐT THPT | A00, C00, C03, C04, C14, D01 |
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD |
|
| 12 |
Luật kinh tế
7380107 |
15.00 | ĐT THPT | D01, X01, X04, Y09, C04, C03 |
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH |
|
| 13 |
Luật kinh tế
7380107 |
26.39 | ĐT THPT | A00, C00, D01, D03 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 14 |
Luật kinh tế
7380107 |
18.00 | ĐT THPT | C00, D14, D84, D66, D01, X25, X78 |
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD |
|
| 15 |
Luật kinh tế
7380107 |
15.00 | ĐT THPT | C00, C03, D01, D14, D15, X17, X71, X78, Y07 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
|
| 16 |
Luật kinh tế
7380107 |
18.00 | ĐT THPT | C00, D01, D14, D15, X01, X25, X78 |
Đại học Phan Thiết
Mã trường: DPT |
|
| 17 |
Luật kinh tế
7380107 |
15.50 | ĐT THPT | D01, C03, C04, X01, C00, D14, D15 |
Đại học Yersin Đà Lạt
Mã trường: DYD |
|
| 18 |
Luật kinh tế
7380107 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, D01 |
Đại học Trưng Vương
Mã trường: DVP |
|
| 19 |
Luật kinh tế
7380107 |
18.00 | ĐT THPT | A07, C00, X74, X70 |
Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
Mã trường: DDP |
|
| 20 |
Luật kinh tế
7380101_LKT |
18.00 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
|
| 21 |
Luật kinh tế
7380107 |
18.00 | ĐT THPT | A00, C00, D01, D14, X01 |
Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTE |
|
| 22 |
Luật kinh tế (Luật kinh tế)
TM34 |
25.40 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
|
| 23 |
Luật kinh tế (Luật kinh doanh - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM35 |
24.70 | ĐT THPT | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
|
| 24 |
Luật kinh tế
TLA302 |
25.50 | ĐT THPT | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
|
| 25 |
Luật kinh tế
7380107 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, C03, C07, D01, X02, X17, X21 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
|
| 26 |
Ngành Luật kinh tế
7380107 |
15.00 | ĐT THPT | C00, C03, C04, D01, D14, D15 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
|
| 27 |
Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn)
7380107S |
20.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, X25, X26 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
|
| 28 |
Luật Kinh tế
7380107 |
15.00 | ĐT THPT | A00, C00, C04, C05 |
Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
Mã trường: DLA |
|
| 29 |
Luật kinh tế
7380107 |
15.00 | ĐT THPT | A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X53 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
|
| 30 |
Luật kinh tế
7380107 |
15.00 | ĐT THPT | A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
|
| 31 |
Luật kinh tế
7380107 |
23.17 | ĐT THPT | C01, C03, D01, X01 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
|
| 32 |
Luật kinh tế
7380107 |
25.17 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
|
| 33 |
Luật Kinh tế
7380107 |
28.79 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Luật Hà Nội
Mã trường: LPH |
|
| 34 |
Luật Kinh tế
7380107 |
25.55 | ĐT THPT | D01, D02, D03, D04, D05, D06 |
Đại học Luật Hà Nội
Mã trường: LPH |
|
| 35 |
Luật Kinh tế
7380107 |
26.94 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Luật Hà Nội
Mã trường: LPH |
|
| 36 |
Luật Kinh tế
7380107 |
25.84 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Luật Hà Nội
Mã trường: LPH |
|
| 37 |
Luật kinh tế
7380107 |
23.83 | ĐT THPT | A00, D01, D14, D15 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN |
|
| 38 |
Luật kinh tế
7380107 |
24.83 | ĐT THPT | C00 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN |
|
| 39 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh)
7380107_501 |
26.23 | ĐT THPT | A00, A01 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
|
| 40 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh)
7380107_501 |
25.50 | ĐT THPT | D01, D07, X25, X26 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
|
| 41 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế)
7380107_502 |
26.59 | ĐT THPT | A00, A01 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
|
| 42 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế)
7380107_502 |
25.75 | ĐT THPT | D01, D07, X25, X26 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
|
| 43 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh)
7380107_502E |
25.30 | ĐT THPT | A00, A01 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
|
| 44 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh)
7380107_502E |
24.75 | ĐT THPT | D01, D07, X25, X26 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
|
| 45 |
Ngành Luật Kinh tế
7380107 |
24.73 | ĐT THPT | A01, D09, D84 |
Học viện Chính sách và Phát triển
Mã trường: HCP |
|
| 46 |
Ngành Luật Kinh tế
7380107 |
26.73 | ĐT THPT | C00 |
Học viện Chính sách và Phát triển
Mã trường: HCP |
|
| 47 |
Luật kinh tế
7380107 |
24.75 | ĐT THPT | C00, C14, C19, D14, D61, D63, D64, X70 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
|
| 48 |
Luật kinh tế
7380107 |
23.25 | ĐT THPT | A00, A01, C03, D01, D03, D05, D06, X01 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
|
| 49 |
Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến
7380107C |
20.50 | ĐT THPT | D14, D66, D84, X78 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
|
| 50 |
Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến
7380107C |
19.00 | ĐT THPT | A01, D01, D09, X25 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |